nhờ có ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): used to say that something has happened because of somebody/something
1. nhờ có ai/cái gì mà việc gì đó xảy rathanks to + noun/noun phrase
because of someone or something, especially when it has a positive result
Thanks to her hard work, the project was completed on time.
Nhờ có sự chăm chỉ của cô ấy, dự án đã hoàn thành đúng hạn.
Thanks to modern technology, we can communicate instantly.
Nhờ có công nghệ hiện đại, chúng ta có thể giao tiếp tức thời.
Thanks to + N/Noun Phrase, + clause
Dùng để giới thiệu nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực. Câu sau dấu phẩy là kết quả.
Thanks to + N/Noun Phrase
Có thể đứng một mình nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh nguyên nhân tích cực. Không dùng với nghĩa tiêu cực (dùng 'because of' thay thế). Luôn có dấu phẩy sau cụm nếu theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh.
Hãy tưởng tượng 'thanks to' như lời cảm ơn gián tiếp: bạn cảm ơn ai/cái gì vì đã giúp ích cho bạn. 'To' ở đây chỉ hướng đến đối tượng mang lại lợi ích.
thanks to ↔ because of
'thanks to' chỉ dùng cho nguyên nhân tích cực, còn 'because of' dùng được cho cả hai trường hợp
❌ Thanks to she helped me, I passed the exam.
✓ Thanks to her help, I passed the exam.
Sau 'thanks to' phải là danh từ/danh ngữ, không thể là mệnh đề (she helped me).
❌ Thanks to the rain, we couldn’t go out.
✓ Because of the rain, we couldn’t go out.
'thanks to' không dùng cho nguyên nhân tiêu cực. Dùng 'because of' thay thế.
'Thanks to' đã là một giới từ kép, không đi kèm thêm giới từ nào khác. Sau nó là danh từ/danh ngữ.
'Thanks to' chỉ dùng cho nguyên nhân tích cực, còn 'because of' dùng được cho cả nguyên nhân tích cực lẫn tiêu cực.
Có, nhưng 'owing to' hay 'due to' thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng.