学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Thanks to là gì?

thanks to sb/sth/θæŋks tuː/(phrase)

nhờ có ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): used to say that something has happened because of somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "thanks to"

  1. 1. nhờ có ai/cái gì mà việc gì đó xảy rathanks to + noun/noun phrase

    because of someone or something, especially when it has a positive result

    • Thanks to her hard work, the project was completed on time.

      Nhờ có sự chăm chỉ của cô ấy, dự án đã hoàn thành đúng hạn.

    • Thanks to modern technology, we can communicate instantly.

      Nhờ có công nghệ hiện đại, chúng ta có thể giao tiếp tức thời.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Thanks to + N/Noun Phrase, + clause

    Dùng để giới thiệu nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực. Câu sau dấu phẩy là kết quả.

  • Thanks to + N/Noun Phrase

    Có thể đứng một mình nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh nguyên nhân tích cực. Không dùng với nghĩa tiêu cực (dùng 'because of' thay thế). Luôn có dấu phẩy sau cụm nếu theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'thanks to' như lời cảm ơn gián tiếp: bạn cảm ơn ai/cái gì vì đã giúp ích cho bạn. 'To' ở đây chỉ hướng đến đối tượng mang lại lợi ích.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • thanks to ↔ because of

    'thanks to' chỉ dùng cho nguyên nhân tích cực, còn 'because of' dùng được cho cả hai trường hợp

Lỗi thường gặp

  • ❌ Thanks to she helped me, I passed the exam.

    ✓ Thanks to her help, I passed the exam.

    Sau 'thanks to' phải là danh từ/danh ngữ, không thể là mệnh đề (she helped me).

  • ❌ Thanks to the rain, we couldn’t go out.

    ✓ Because of the rain, we couldn’t go out.

    'thanks to' không dùng cho nguyên nhân tiêu cực. Dùng 'because of' thay thế.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • owing to — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, có thể mang nghĩa tiêu cực
  • due to — thường đứng sau động từ 'be' (e.g. 'The success was due to her efforts')

↔️ Từ trái nghĩa

  • because of — có thể dùng cho cả nguyên nhân tích cực lẫn tiêu cực, không mang sắc thái cảm ơn

🔗 Cụm hay đi kèm

thanks to the internetthanks to teamworkthanks to advances in medicinethanks to your support

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đỗ kỳ thi nhờ có sự giúp đỡ của cô.
  2. Nhờ có những nỗ lực không ngừng, anh ấy đã thành công.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Thanks to đi với giới từ gì?

'Thanks to' đã là một giới từ kép, không đi kèm thêm giới từ nào khác. Sau nó là danh từ/danh ngữ.

›Thanks to và because of khác nhau thế nào?

'Thanks to' chỉ dùng cho nguyên nhân tích cực, còn 'because of' dùng được cho cả nguyên nhân tích cực lẫn tiêu cực.

›Thanks to có dùng trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng 'owing to' hay 'due to' thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

burn up sth

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

#Technology and science#Types of sports