学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Watch out for là gì?

watch out for sth/sb/wɑːtʃ aʊt fɔːr/(verb)

Cẩn thận với cái gì/ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to be careful of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "watch out for"

  1. 1. Cẩn thận hoặc đề phòng cái gìwatch out for + noun/pronoun

    to be careful of or cautious about something

    • I always watch out for files attached to my e-mail, particularly those with an 'exe' extension.

      Tôi luôn cẩn thận với các tệp đính kèm trong email, đặc biệt là những tệp có đuôi '.exe'.

    • Watch out for pickpockets in crowded places.

      Hãy cẩn thận với những tên móc túi ở những nơi đông người.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • watch out for + sth/sb

    Dùng khi cảnh báo về điều gì đó cần đề phòng

  • watch out! + (exclamation)

    Dùng như câu cảnh báo ngắn (không có 'for')

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong lời cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Có thể dùng độc lập 'Watch out!' để cảnh báo nguy hiểm tức thời.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'watch out for' như việc 'nhìn (watch) ra ngoài (out) để tìm (for) điều nguy hiểm' — nghĩa là đề phòng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • watch out for ↔ watch for

    'watch for' là chờ đợi cái gì (vd: watch for the bus), còn 'watch out for' là cẩn thận với cái gì

Lỗi thường gặp

  • ❌ You should watch out for to not make mistakes.

    ✓ You should watch out for mistakes.

    Không bao giờ có 'to' sau 'watch out for'. Cấu trúc đúng là 'watch out for + noun/pronoun'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be careful of — Ít trang trọng hơn, nghĩa tương tự
  • look out for — Gần nghĩa, nhưng 'look out for' nhấn mạnh việc quan sát hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

watch out for scamswatch out for trafficwatch out for each other

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cẩn thận với bậc thang nhé, nó trơn lắm.
  2. Bạn phải cẩn thận với con chó đó, nó hung lắm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"watch out for" khác "be careful" thế nào?

"watch out for" cụ thể hơn, chỉ ra điều cần đề phòng (vd: watch out for dogs). 'Be careful' chung chung hơn.

›"watch out for" đi với giới từ gì?

"watch out for" đã là cụm hoàn chỉnh, không đi thêm giới từ nào khác.

›Khi nào dùng "Watch out!" không có 'for'?

Dùng 'Watch out!' như câu cảnh báo ngắn khi có nguy hiểm tức thời (vd: Watch out! A car is coming!).

🧩 Cụm từ liên quan

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

social network

mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)

#Technology and science