Cẩn thận với cái gì/ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to be careful of something
1. Cẩn thận hoặc đề phòng cái gìwatch out for + noun/pronoun
to be careful of or cautious about something
I always watch out for files attached to my e-mail, particularly those with an 'exe' extension.
Tôi luôn cẩn thận với các tệp đính kèm trong email, đặc biệt là những tệp có đuôi '.exe'.
Watch out for pickpockets in crowded places.
Hãy cẩn thận với những tên móc túi ở những nơi đông người.
watch out for + sth/sb
Dùng khi cảnh báo về điều gì đó cần đề phòng
watch out! + (exclamation)
Dùng như câu cảnh báo ngắn (không có 'for')
🔗 Không tách được
Cụm từ này thường dùng trong lời cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Có thể dùng độc lập 'Watch out!' để cảnh báo nguy hiểm tức thời.
Hình dung 'watch out for' như việc 'nhìn (watch) ra ngoài (out) để tìm (for) điều nguy hiểm' — nghĩa là đề phòng.
watch out for ↔ watch for
'watch for' là chờ đợi cái gì (vd: watch for the bus), còn 'watch out for' là cẩn thận với cái gì
❌ You should watch out for to not make mistakes.
✓ You should watch out for mistakes.
Không bao giờ có 'to' sau 'watch out for'. Cấu trúc đúng là 'watch out for + noun/pronoun'.
"watch out for" cụ thể hơn, chỉ ra điều cần đề phòng (vd: watch out for dogs). 'Be careful' chung chung hơn.
"watch out for" đã là cụm hoàn chỉnh, không đi thêm giới từ nào khác.
Dùng 'Watch out!' như câu cảnh báo ngắn khi có nguy hiểm tức thời (vd: Watch out! A car is coming!).