学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

A bed of roses là gì?

a bed of roses/ə bɛd ʌv ˈroʊzɪz/(phrase)

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

Định nghĩa (tiếng Anh): an easy or a pleasant situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 13Chuẩn Bị Đón Thanh Tra An Toàn - Nói Việc Đang Diễn Ra Trong Tương Lai Với Will Be + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a bed of roses"

  1. 1. Cuộc sống dễ dàng, thuận lợibe a bed of roses | not be a bed of roses

    An easy or pleasant situation, often used in the negative

    • Their life together hasn't exactly been a bed of roses.

      Cuộc sống của họ cùng nhau không hề dễ dàng.

    • Starting a new business is no bed of roses.

      Bắt đầu một doanh nghiệp mới không hề đơn giản.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be (not) a bed of roses

    Thường dùng với 'not' hoặc 'no' để nhấn mạnh sự khó khăn.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong câu phủ định ('not a bed of roses') để diễn tả sự khó khăn. Có thể dùng độc lập hoặc trong so sánh. Mang sắc thái hơi văn học.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'bed of roses' (giường hoa hồng) gợi lên sự thoải mái, dễ chịu — trái ngược với thực tế đầy chông gai.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Their marriage was a bed of roses.

    ✓ Their marriage was not a bed of roses.

    Cụm này hầu như luôn dùng trong câu phủ định hoặc với 'no' vì cuộc sống hiếm khi hoàn toàn dễ dàng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a piece of cake — Cũng chỉ sự dễ dàng, nhưng 'a bed of roses' thường dùng trong câu phủ định.
  • smooth sailing — Nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho quá trình (chuyến đi, dự án).

↔️ Từ trái nghĩa

  • a thorny path — Chỉ con đường đầy khó khăn, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

life is no bed of rosesnot exactly a bed of rosesfar from a bed of roses

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cuộc sống không phải là một tấm thảm hoa hồng.
  2. Làm việc ở công ty này chẳng phải là một tấm thảm hoa hồng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a bed of roses là gì?

Là idiom chỉ cuộc sống dễ dàng, thuận lợi. Thường dùng trong câu phủ định: 'It’s not a bed of roses.'

›a bed of roses khác a piece of cake thế nào?

'a bed of roses' thường dùng để nói về cuộc sống nói chung, trong khi 'a piece of cake' chỉ một nhiệm vụ cụ thể dễ dàng.

›a bed of roses có dùng được trong văn trang trọng không?

Có, nhưng thường xuất hiện trong văn nói hoặc viết không quá hình thức.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

social network

mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)

#Technology and science