学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Stem from là gì?

stem from sth/stɛm frɑːm/(verb)

xuất phát từ, bắt nguồn từ

Định nghĩa (tiếng Anh): to be the result of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stem from"

  1. 1. xuất phát từ, bắt nguồn từstem from + sth

    to be the result of something

    • Scientists say that global warming partly stems from emissions from numerous cars.

      Các nhà khoa học cho rằng sự nóng lên toàn cầu phần nào xuất phát từ khí thải của nhiều xe cộ.

    • His fear of dogs stems from a childhood experience.

      Nỗi sợ chó của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm thời thơ ấu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • stem from + sth

    Dùng sau chủ ngữ là vật/việc xuất phát từ nguyên nhân nào đó.

  • stem from + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp. Ví dụ: 'stem from failing to communicate'.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ nguyên nhân, nguồn gốc của một vấn đề, hiện tượng hoặc tình huống. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc giải thích nguyên nhân. Không dùng với tân ngữ là người.

Mẹo nhớ nhanh

'Stem' (thân cây) + 'from' (từ) → thân cây mọc ra từ rễ, tương tự như vấn đề xuất phát từ nguyên nhân. Hình ảnh: cây mọc từ rễ (nguyên nhân) lên thân (hậu quả).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stem from ↔ stem from vs. stem in

    'Stem from' là đúng, có nghĩa 'xuất phát từ'. 'Stem in' là sai ngữ pháp.

Lỗi thường gặp

  • ❌ His success stems in hard work.

    ✓ His success stems from hard work.

    Sai giới từ. Cụm đúng là 'stem from', không phải 'stem in'.

  • ❌ The problem stems him from laziness.

    ✓ The problem stems from his laziness.

    Sai cấu trúc. 'Stem from' không thể có tân ngữ là người (him) giữa 'stem' và 'from'. Nguyên nhân (laziness) phải đứng sau 'from'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • arise from — Nghĩa tương tự, nhưng 'arise from' thường dùng cho các vấn đề hoặc tình huống bất ngờ.
  • originate from — Nghĩa tương tự, nhưng 'originate from' nhấn mạnh hơn về nguồn gốc ban đầu.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lead to — Trái nghĩa: 'stem from' chỉ nguyên nhân, 'lead to' chỉ hậu quả.

🔗 Cụm hay đi kèm

stem from a causestem from an experiencestem from a decisionstem from a lack of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Vấn đề của anh ấy bắt nguồn từ việc thiếu tự tin.
  2. Sự thành công của cô ấy xuất phát từ nỗ lực không ngừng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stem from" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là xuất phát từ, bắt nguồn từ. Ví dụ: 'Her love for music stems from her father’s influence.' (Tình yêu âm nhạc của cô ấy xuất phát từ ảnh hưởng của cha cô.)

›"stem from" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'from'. Không bao giờ dùng 'stem in' hoặc 'stem to'.

›"stem from" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt khi giải thích nguyên nhân.

🧩 Cụm từ liên quan

lead to sth

Dẫn đến, gây ra điều gì đó.

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

#Technology and science