xuất phát từ, bắt nguồn từ
Định nghĩa (tiếng Anh): to be the result of something
1. xuất phát từ, bắt nguồn từstem from + sth
to be the result of something
Scientists say that global warming partly stems from emissions from numerous cars.
Các nhà khoa học cho rằng sự nóng lên toàn cầu phần nào xuất phát từ khí thải của nhiều xe cộ.
His fear of dogs stems from a childhood experience.
Nỗi sợ chó của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm thời thơ ấu.
stem from + sth
Dùng sau chủ ngữ là vật/việc xuất phát từ nguyên nhân nào đó.
stem from + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp. Ví dụ: 'stem from failing to communicate'.
🔗 Không tách được
Dùng để chỉ nguyên nhân, nguồn gốc của một vấn đề, hiện tượng hoặc tình huống. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc giải thích nguyên nhân. Không dùng với tân ngữ là người.
'Stem' (thân cây) + 'from' (từ) → thân cây mọc ra từ rễ, tương tự như vấn đề xuất phát từ nguyên nhân. Hình ảnh: cây mọc từ rễ (nguyên nhân) lên thân (hậu quả).
stem from ↔ stem from vs. stem in
'Stem from' là đúng, có nghĩa 'xuất phát từ'. 'Stem in' là sai ngữ pháp.
❌ His success stems in hard work.
✓ His success stems from hard work.
Sai giới từ. Cụm đúng là 'stem from', không phải 'stem in'.
❌ The problem stems him from laziness.
✓ The problem stems from his laziness.
Sai cấu trúc. 'Stem from' không thể có tân ngữ là người (him) giữa 'stem' và 'from'. Nguyên nhân (laziness) phải đứng sau 'from'.
Cụm từ này có nghĩa là xuất phát từ, bắt nguồn từ. Ví dụ: 'Her love for music stems from her father’s influence.' (Tình yêu âm nhạc của cô ấy xuất phát từ ảnh hưởng của cha cô.)
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'from'. Không bao giờ dùng 'stem in' hoặc 'stem to'.
Có. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt khi giải thích nguyên nhân.