学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Change hands là gì?

change hands/tʃeɪndʒ hændz/(verb)

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

Định nghĩa (tiếng Anh): to pass to a different owner

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 22Đấu Giá Sofa Cũ Cho Văn Phòng - Đánh Giá Việc Gì Đáng Làm Với Be Worth + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "change hands"

  1. 1. Chuyển quyền sở hữu từ người này sang người khác, thường dùng cho tài sản, doanh nghiệp.S + change hands | S + change hands + (frequency)

    To be sold or passed to a new owner.

    • The painting has changed hands three times in the last decade.

      Bức tranh đã đổi chủ ba lần trong thập kỷ vừa qua.

    • This antique vase changed hands for a huge sum.

      Chiếc bình cổ này đã được bán với số tiền khủng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + change hands

    Không cần tân ngữ, chủ ngữ là vật/đối tượng được chuyển nhượng.

  • S + change hands + for + amount

    Dùng 'for' để chỉ giá bán (vd: 'changed hands for $50,000').

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng cho vật vô tri (nhà cửa, tác phẩm nghệ thuật, cổ phiếu) hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho người (sai: 'He changed hands'). Có thể dùng ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh số lần đổi chủ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một chiếc đồng hồ được trao từ tay người này sang tay người khác — 'hands' (bàn tay) tượng trưng cho chủ sở hữu, 'change' là sự chuyển giao.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • change hands ↔ change one’s mind

    'Change hands' là chuyển sở hữu, còn 'change one’s mind' là thay đổi ý kiến.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He changed hands the company to his son.

    ✓ He handed over the company to his son.

    'Change hands' là cụm nội động (không có tân ngữ trực tiếp). Để chỉ hành động chuyển giao, dùng 'hand over' hoặc 'transfer'.

  • ❌ The car changed hands between him and me.

    ✓ The car changed hands from him to me.

    Dùng 'from...to...' để chỉ sự chuyển giao giữa hai chủ thể, không dùng 'between'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be sold — Gần nghĩa nhưng đơn giản hơn, không nhấn mạnh vào sự chuyển giao quyền sở hữu.
  • pass to a new owner — Ít tự nhiên hơn 'change hands' trong ngữ cảnh tài sản.

🔗 Cụm hay đi kèm

change hands several timeschange hands for a high pricefrequently change hands

✍️ Luyện dịch câu

  1. Căn nhà đó đã đổi chủ nhiều lần trong thập kỷ qua.
  2. Chiếc xe này sẽ được chuyển nhượng cho người mua mới vào tuần sau.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Change hands" có thể dùng cho tiền không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng cho tài sản hữu hình (nhà, xe, nghệ thuật) hoặc doanh nghiệp. Với tiền, dùng 'circulate' hoặc 'pass around' tự nhiên hơn.

›"Change hands" khác "transfer ownership" thế nào?

'Change hands' nhấn mạnh vào sự kiện đổi chủ (thường không chính thức), còn 'transfer ownership' là thuật ngữ pháp lý chỉ việc chuyển quyền sở hữu.

›Có thể nói "The business changed hands to a new CEO" không?

Không. 'Change hands' không đi kèm tân ngữ chỉ người nhận. Dùng 'The business was transferred to a new CEO' hoặc 'The business changed hands' (không có tân ngữ).

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

#Technology and science#Culture