Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.
Định nghĩa (tiếng Anh): to pass to a different owner
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chuyển quyền sở hữu từ người này sang người khác, thường dùng cho tài sản, doanh nghiệp.S + change hands | S + change hands + (frequency)
To be sold or passed to a new owner.
The painting has changed hands three times in the last decade.
Bức tranh đã đổi chủ ba lần trong thập kỷ vừa qua.
This antique vase changed hands for a huge sum.
Chiếc bình cổ này đã được bán với số tiền khủng.
S + change hands
Không cần tân ngữ, chủ ngữ là vật/đối tượng được chuyển nhượng.
S + change hands + for + amount
Dùng 'for' để chỉ giá bán (vd: 'changed hands for $50,000').
🔗 Không tách được
Thường dùng cho vật vô tri (nhà cửa, tác phẩm nghệ thuật, cổ phiếu) hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho người (sai: 'He changed hands'). Có thể dùng ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh số lần đổi chủ.
Hình dung một chiếc đồng hồ được trao từ tay người này sang tay người khác — 'hands' (bàn tay) tượng trưng cho chủ sở hữu, 'change' là sự chuyển giao.
change hands ↔ change one’s mind
'Change hands' là chuyển sở hữu, còn 'change one’s mind' là thay đổi ý kiến.
❌ He changed hands the company to his son.
✓ He handed over the company to his son.
'Change hands' là cụm nội động (không có tân ngữ trực tiếp). Để chỉ hành động chuyển giao, dùng 'hand over' hoặc 'transfer'.
❌ The car changed hands between him and me.
✓ The car changed hands from him to me.
Dùng 'from...to...' để chỉ sự chuyển giao giữa hai chủ thể, không dùng 'between'.
Có, nhưng hiếm. Thường dùng cho tài sản hữu hình (nhà, xe, nghệ thuật) hoặc doanh nghiệp. Với tiền, dùng 'circulate' hoặc 'pass around' tự nhiên hơn.
'Change hands' nhấn mạnh vào sự kiện đổi chủ (thường không chính thức), còn 'transfer ownership' là thuật ngữ pháp lý chỉ việc chuyển quyền sở hữu.
Không. 'Change hands' không đi kèm tân ngữ chỉ người nhận. Dùng 'The business was transferred to a new CEO' hoặc 'The business changed hands' (không có tân ngữ).