学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Set up là gì?

set sth up/sɛt ʌp/(verb)

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

Định nghĩa (tiếng Anh): to prepare or arrange something for use

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 6Ổn Định Nhà Mới - Nói Về Điều Mình Nhận Ra Với Be Aware Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "set up"

  1. 1. thiết lập, lắp đặt hệ thống, thiết bịset up + sth (noun)

    to install or prepare equipment or systems for use

    • It’s worthwhile to set up antivirus software on your computer.

      Thiết lập phần mềm diệt virus trên máy tính là đáng làm.

    • They set up a new factory in the industrial zone.

      Họ đã thiết lập một nhà máy mới trong khu công nghiệp.

  2. 2. tổ chức, thành lập (công ty, sự kiện)set up + sth (noun)

    to establish or organize something like a business or event

    • She set up her own company last year.

      Cô ấy đã thành lập công ty riêng của mình năm ngoái.

    • The committee will set up a meeting next week.

      Ủy ban sẽ tổ chức một cuộc họp vào tuần sau.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • set + sth + up

    Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa hoặc sau (nếu là danh từ), nhưng BẮT BUỘC đứng giữa nếu là đại từ (set it up).

  • be set up

    Dạng bị động: cái gì được thiết lập.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Chia động từ theo thì (set up, sets up, setting up, set up). Không dùng với người (set up sb = gài bẫy ai, nghĩa khác).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'set' là đặt, 'up' là lên — đặt cái gì đó lên để hoạt động (như đặt máy tính lên bàn và cài đặt).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • set up ↔ set up sb

    set up sth = thiết lập cái gì; set up sb = gài bẫy ai (nghĩa xấu).

Lỗi thường gặp

  • ❌ We set up it yesterday.

    ✓ We set it up yesterday.

    Với đại từ (it), tân ngữ BẮT BUỘC đứng giữa phrasal verb.

  • ❌ She set up a new software in her laptop.

    ✓ She set up new software on her laptop.

    Không dùng 'a' trước software (uncountable noun).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • install — chủ yếu dùng cho phần mềm, thiết bị; ít dùng cho tổ chức sự kiện.
  • establish — trang trọng hơn, thường dùng cho công ty, tổ chức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take down — tháo dỡ, gỡ bỏ (ngược với set up).

🔗 Cụm hay đi kèm

set up a businessset up a meetingset up a systemset up a tent

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ thiết lập bàn làm việc cho bạn.
  2. Anh ấy thiết lập camera an ninh vào tối qua.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›set up đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Dùng trực tiếp với tân ngữ: set up + sth.

›set up và install khác nhau thế nào?

Set up rộng hơn (có thể bao gồm việc sắp xếp, tổ chức), install chủ yếu là cài đặt kỹ thuật.

›set up có thể dùng trong văn trang trọng không?

Có, nhưng với nghĩa 'thành lập công ty/tổ chức', có thể dùng 'establish' trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

social network

mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)

#Technology and science