thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng
Định nghĩa (tiếng Anh): to prepare or arrange something for use
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thiết lập, lắp đặt hệ thống, thiết bịset up + sth (noun)
to install or prepare equipment or systems for use
It’s worthwhile to set up antivirus software on your computer.
Thiết lập phần mềm diệt virus trên máy tính là đáng làm.
They set up a new factory in the industrial zone.
Họ đã thiết lập một nhà máy mới trong khu công nghiệp.
2. tổ chức, thành lập (công ty, sự kiện)set up + sth (noun)
to establish or organize something like a business or event
She set up her own company last year.
Cô ấy đã thành lập công ty riêng của mình năm ngoái.
The committee will set up a meeting next week.
Ủy ban sẽ tổ chức một cuộc họp vào tuần sau.
set + sth + up
Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa hoặc sau (nếu là danh từ), nhưng BẮT BUỘC đứng giữa nếu là đại từ (set it up).
be set up
Dạng bị động: cái gì được thiết lập.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Chia động từ theo thì (set up, sets up, setting up, set up). Không dùng với người (set up sb = gài bẫy ai, nghĩa khác).
Hình dung 'set' là đặt, 'up' là lên — đặt cái gì đó lên để hoạt động (như đặt máy tính lên bàn và cài đặt).
set up ↔ set up sb
set up sth = thiết lập cái gì; set up sb = gài bẫy ai (nghĩa xấu).
❌ We set up it yesterday.
✓ We set it up yesterday.
Với đại từ (it), tân ngữ BẮT BUỘC đứng giữa phrasal verb.
❌ She set up a new software in her laptop.
✓ She set up new software on her laptop.
Không dùng 'a' trước software (uncountable noun).
Không đi với giới từ. Dùng trực tiếp với tân ngữ: set up + sth.
Set up rộng hơn (có thể bao gồm việc sắp xếp, tổ chức), install chủ yếu là cài đặt kỹ thuật.
Có, nhưng với nghĩa 'thành lập công ty/tổ chức', có thể dùng 'establish' trang trọng hơn.