Ổn Định Nhà Mới - Nói Về Điều Mình Nhận Ra Với Be Aware Of + V-ing
Kể chuyện nhà cửa, đồ đạc hỏng hóc với đồng nghiệp và nói về điều bạn (hoặc người khác) nhận thức được bằng "be aware of + V-ing". Ví dụ: "I'm aware of asking you for a lot of favors lately."
- Nói về nhà ở, đồ đạc và sự cố trong nhà (mess, pipe, shelf, on the blink, pile up…).
- Dùng "be aware of + V-ing / danh từ" để nói ai đó có biết, có nhận ra một việc hay không.
- Đề nghị giúp đỡ và cảm ơn tự nhiên với cụm động từ như "set sth up".
Từ vựng & Ngữ pháp
- indoor/ˈɪndɔːr/adj
(thuộc / dùng) trong nhà
“A few indoor plants make a small flat feel much warmer.”
Vài chậu cây trong nhà khiến căn hộ nhỏ ấm cúng hơn hẳn.
- indoors/ˌɪnˈdɔːrz/adv
ở trong nhà
“It's freezing outside, so I stay indoors most weekends.”
Ngoài trời lạnh cóng nên phần lớn cuối tuần tôi ở trong nhà.
- iron/ˈaɪərn/n, v
bàn ủi; ủi (quần áo)
“I need to buy an iron before my first client meeting.”
Tôi cần mua một cái bàn ủi trước buổi gặp khách hàng đầu tiên.
- mess/mɛs/n
tình trạng bừa bộn
“Sorry about the mess; I haven't unpacked yet.”
Xin lỗi vì bừa bộn nhé, tôi chưa dỡ đồ ra.
- pipe/paɪp/n
ống (nước)
“A pipe under the sink is leaking again.”
Một cái ống dưới bồn rửa lại bị rò nước.
- pot/pɑːt/n
nồi; chậu (cây)
“I made a big pot of soup for the whole week.”
Tôi nấu một nồi súp lớn để ăn cả tuần.
- shelf/ʃɛlf/n
cái kệ, giá (để đồ)
“Could you put the files on the top shelf?”
Bạn để tập hồ sơ lên kệ trên cùng giúp tôi nhé?
- yard/jɑrd/n
sân (quanh nhà)
“The house has a small yard where we can have barbecues.”
Căn nhà có một khoảng sân nhỏ để chúng tôi nướng BBQ.
bị trục trặc, chập chờn (thường nói về máy móc)
“The printer is on the blink again, so I'll print it at home.”
Máy in lại trục trặc rồi, nên tôi sẽ in ở nhà.
chất đống, dồn lại dần theo thời gian
“If I don't answer emails daily, they just pile up.”
Nếu không trả lời email hằng ngày, chúng sẽ dồn đống lại.
lắp đặt, sắp đặt cái gì để sẵn sàng sử dụng
“IT will set your laptop up before you start on Monday.”
Bộ phận IT sẽ cài đặt laptop cho bạn trước khi bạn bắt đầu vào thứ Hai.
Luyện nghe
Bài 1/1The New House in Toronto
Đầu giờ sáng ở pantry văn phòng Toronto. Ingrid vừa chuyển sang nhà thuê mới và kể với Arjun.
Arjun (chuyên viên phân tích dữ liệu, đồng nghiệp thân) · Ingrid (quản lý dự án, vừa chuyển nhà)
1. Why is Ingrid cooking everything in one pot?
Vì sao Ingrid nấu mọi thứ trong một cái nồi?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Mua Sắm Quần Áo Đi Công Tác - Nói Điều Mình Chán Với Be Bored With + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
