学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

A world away from sth là gì?

a world away from sth/ə wɜːld əˈweɪ frɑːm/(phrase)

Rất khác biệt so với cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): used to emphasize how different two things are

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 9Nhận Chìa Khoá Căn Hộ Mới - Nói Điều Nhờ Có Mà Được Với If It Weren't For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a world away from sth"

  1. 1. Rất khác biệt so với cái gì đóbe a world away from + N/Noun Phrase

    To be very different from something

    • His new luxury mansion was a world away from the tiny house where he was born.

      Biệt thự sang trọng mới của anh ấy rất khác biệt so với ngôi nhà nhỏ nơi anh sinh ra.

    • The peaceful village is a world away from the noisy city.

      Ngôi làng yên bình này rất khác biệt so với thành phố ồn ào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be a world away from + sth

    Thường dùng với động từ 'be' để so sánh sự khác biệt.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai thứ. Thường dùng trong văn viết hoặc nói để tạo ấn tượng mạnh. Không dùng trong văn quá trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'a world away' như khoảng cách giữa hai hành tinh — xa đến mức khác hẳn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ His new house is a world away his old one.

    ✓ His new house is a world away from his old one.

    Thiếu giới từ 'from' — cụm này BẮT BUỘC phải có 'from'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • completely different from — Ít hình ảnh hơn, nhưng nghĩa tương tự.
  • light years away from — Cũng nhấn mạnh khoảng cách lớn, nhưng mang tính khoa học hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • exactly the same as — Trái nghĩa hoàn toàn, chỉ sự giống hệt.

🔗 Cụm hay đi kèm

a world away from realitya world away from what I expectedseem a world away from

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cuộc sống ở nông thôn là một thế giới khác biệt so với thành phố.
  2. Phong cách thiết kế của anh ấy là một thế giới khác biệt so với xu hướng hiện nay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a world away from là gì?

Là cụm idiom nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn giữa hai thứ. Ví dụ: 'The new technology is a world away from the old methods.'

›a world away from đi với giới từ gì?

Bắt buộc phải đi với giới từ 'from'. Không thể bỏ hoặc thay thế bằng giới từ khác.

›a world away from dùng trong văn viết hay nói?

Cả hai đều dùng được, nhưng thường xuất hiện trong văn viết để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

social network

mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)

#Technology and science