Rất khác biệt so với cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): used to emphasize how different two things are
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rất khác biệt so với cái gì đóbe a world away from + N/Noun Phrase
To be very different from something
His new luxury mansion was a world away from the tiny house where he was born.
Biệt thự sang trọng mới của anh ấy rất khác biệt so với ngôi nhà nhỏ nơi anh sinh ra.
The peaceful village is a world away from the noisy city.
Ngôi làng yên bình này rất khác biệt so với thành phố ồn ào.
be a world away from + sth
Thường dùng với động từ 'be' để so sánh sự khác biệt.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai thứ. Thường dùng trong văn viết hoặc nói để tạo ấn tượng mạnh. Không dùng trong văn quá trang trọng.
Hình dung 'a world away' như khoảng cách giữa hai hành tinh — xa đến mức khác hẳn.
❌ His new house is a world away his old one.
✓ His new house is a world away from his old one.
Thiếu giới từ 'from' — cụm này BẮT BUỘC phải có 'from'.
Là cụm idiom nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn giữa hai thứ. Ví dụ: 'The new technology is a world away from the old methods.'
Bắt buộc phải đi với giới từ 'from'. Không thể bỏ hoặc thay thế bằng giới từ khác.
Cả hai đều dùng được, nhưng thường xuất hiện trong văn viết để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.