学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Social network là gì?

social network/ˈsoʊʃl ˈnɛtˌwɜːrk/(noun)

mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)

Định nghĩa (tiếng Anh): a network of personal or professional contacts

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 54Ra Mắt Mạng Xã Hội Nội Bộ - Nói Về Cách Làm Với By + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "social network"

  1. 1. mạng lưới các mối quan hệ cá nhân (bạn bè, đồng nghiệp, người thân)have/expand/build a social network

    a network of personal or professional contacts

    • She has a broad social network that helps her find job opportunities.

      Cô ấy có mạng lưới quan hệ rộng rãi giúp tìm kiếm cơ hội việc làm.

    • Maintaining a strong social network can improve your mental health.

      Duy trì mạng lưới quan hệ vững chắc có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.

  2. 2. nền tảng mạng xã hội trực tuyến (như Facebook, Instagram)use/join a social network

    an online platform for social interaction

    • Many businesses advertise on social networks to reach younger audiences.

      Nhiều doanh nghiệp quảng cáo trên mạng xã hội để tiếp cận khán giả trẻ.

    • He spends hours scrolling through his social network feeds.

      Anh ấy dành hàng giờ để lướt tin trên các nền tảng mạng xã hội.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a social network of + N

    Dùng để miêu tả loại mối quan hệ (vd: a social network of friends and colleagues)

  • expand/build/maintain a social network

    Thường đi với động từ chỉ hành động phát triển mạng lưới

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. 'Social network' có thể chỉ mối quan hệ offline (cá nhân) hoặc nền tảng online. Khi nói về mạng xã hội trực tuyến, thường dùng số nhiều ('social networks') nếu đề cập nhiều nền tảng.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'social' (xã hội) + 'network' (mạng lưới) = mạng lưới kết nối mọi người trong xã hội, giống như mạng nhện nối các điểm lại với nhau.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • social network ↔ social media

    'Social media' chỉ các nền tảng chia sẻ nội dung (Facebook, Twitter), trong khi 'social network' có thể bao hàm cả mối quan hệ offline và nền tảng kết nối (LinkedIn).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She uses social network for business.

    ✓ She uses social networks for business.

    Khi nói chung về các nền tảng, dùng số nhiều ('networks'). 'Social network' số ít thường chỉ 1 mạng lưới cụ thể.

  • ❌ His social network is very active on the Facebook.

    ✓ His social network is very active on Facebook.

    Không dùng mạo từ 'the' trước tên nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • social circle — Chỉ tập trung vào nhóm bạn bè thân thiết, không bao gồm nền tảng trực tuyến
  • online community — Chỉ cộng đồng trên mạng, không nhất thiết là mạng lưới cá nhân

🔗 Cụm hay đi kèm

build a social networkexpand your social networka broad social networkjoin a social network

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã kết nối với anh ấy qua mạng xã hội.
  2. Mạng xã hội giúp tôi giữ liên lạc với bạn bè cũ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Social network và social media khác nhau thế nào?

'Social network' là mạng lưới kết nối (cá nhân hoặc nền tảng), còn 'social media' là các nền tảng chia sẻ nội dung (Facebook, TikTok). Ví dụ: LinkedIn là social network, Instagram là social media.

›Social network đi với giới từ gì?

Thường đi với 'of' (a network of friends) hoặc 'on' (active on social networks). Không có giới từ cố định.

›Dùng 'social network' trong văn trang trọng được không?

Có, từ này trung lập và phù hợp với cả văn nói lẫn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

#Technology and science