mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)
Định nghĩa (tiếng Anh): a network of personal or professional contacts
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. mạng lưới các mối quan hệ cá nhân (bạn bè, đồng nghiệp, người thân)have/expand/build a social network
a network of personal or professional contacts
She has a broad social network that helps her find job opportunities.
Cô ấy có mạng lưới quan hệ rộng rãi giúp tìm kiếm cơ hội việc làm.
Maintaining a strong social network can improve your mental health.
Duy trì mạng lưới quan hệ vững chắc có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
2. nền tảng mạng xã hội trực tuyến (như Facebook, Instagram)use/join a social network
an online platform for social interaction
Many businesses advertise on social networks to reach younger audiences.
Nhiều doanh nghiệp quảng cáo trên mạng xã hội để tiếp cận khán giả trẻ.
He spends hours scrolling through his social network feeds.
Anh ấy dành hàng giờ để lướt tin trên các nền tảng mạng xã hội.
a social network of + N
Dùng để miêu tả loại mối quan hệ (vd: a social network of friends and colleagues)
expand/build/maintain a social network
Thường đi với động từ chỉ hành động phát triển mạng lưới
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. 'Social network' có thể chỉ mối quan hệ offline (cá nhân) hoặc nền tảng online. Khi nói về mạng xã hội trực tuyến, thường dùng số nhiều ('social networks') nếu đề cập nhiều nền tảng.
Liên tưởng 'social' (xã hội) + 'network' (mạng lưới) = mạng lưới kết nối mọi người trong xã hội, giống như mạng nhện nối các điểm lại với nhau.
social network ↔ social media
'Social media' chỉ các nền tảng chia sẻ nội dung (Facebook, Twitter), trong khi 'social network' có thể bao hàm cả mối quan hệ offline và nền tảng kết nối (LinkedIn).
❌ She uses social network for business.
✓ She uses social networks for business.
Khi nói chung về các nền tảng, dùng số nhiều ('networks'). 'Social network' số ít thường chỉ 1 mạng lưới cụ thể.
❌ His social network is very active on the Facebook.
✓ His social network is very active on Facebook.
Không dùng mạo từ 'the' trước tên nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram).
'Social network' là mạng lưới kết nối (cá nhân hoặc nền tảng), còn 'social media' là các nền tảng chia sẻ nội dung (Facebook, TikTok). Ví dụ: LinkedIn là social network, Instagram là social media.
Thường đi với 'of' (a network of friends) hoặc 'on' (active on social networks). Không có giới từ cố định.
Có, từ này trung lập và phù hợp với cả văn nói lẫn viết trang trọng.