学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Put your back into là gì?

put your back into sth/pʊt jʊr bæk ˈɪn tuː/(phrase)

Dốc hết sức lực và công sức vào việc gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to use a lot of effort and energy on a particular task

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 6Buổi Vật Lý Trị Liệu Sau Phẫu Thuật Cổ Tay - Nói Về Rủi Ro Với Risk + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put your back into"

  1. 1. Dốc hết sức lực và công sức vào việc gì đóput your back into + noun/noun phrase

    to make a great effort to do something

    • If you put your back into this project, you’ll finish it ahead of schedule.

      Nếu bạn dốc hết sức vào dự án này, bạn sẽ hoàn thành sớm hơn kế hoạch.

    • She put her back into cleaning the house and it looks spotless now.

      Cô ấy đã dốc hết sức dọn dẹp ngôi nhà và giờ nó trông sạch bong.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put your back into + sth

    Luôn đi kèm với tân ngữ (sth) chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để khuyến khích ai đó nỗ lực hết mình. Có thể thay 'your' bằng đại từ sở hữu khác (his/her/their) tùy ngữ cảnh. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc bạn dùng lưng (back) để đẩy hoặc nâng vật nặng — tượng trưng cho việc bỏ ra nhiều sức lực.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Put your back into it if you want to success.

    ✓ Put your back into it if you want to succeed.

    Sai động từ 'success' (danh từ), phải dùng 'succeed' (động từ).

  • ❌ He put his back into to finish the work.

    ✓ He put his back into finishing the work.

    Sau 'into' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + V'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go all out — Cũng nghĩa là nỗ lực hết mình, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không tiếc công sức.
  • pull out all the stops — Dùng trong ngữ cảnh nỗ lực tối đa, thường cho công việc quan trọng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • do sth half-heartedly — Làm việc một cách hời hợt, không tận tâm.

🔗 Cụm hay đi kèm

put your back into a projectput your back into workput your back into studyingput your back into a task

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, anh phải dốc hết sức lực vào đó.
  2. Cô ấy dốc hết sức vào việc dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put your back into" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là dốc hết sức lực và năng lượng vào một công việc nào đó. Ví dụ: 'You need to put your back into this assignment if you want a good grade.'

›"put your back into" có thể dùng với tân ngữ là người không?

Không. Cụm từ này luôn đi kèm với tân ngữ là vật (sth) chỉ công việc, nhiệm vụ, chứ không dùng với người.

›"put your back into" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khuyến khích ai đó nỗ lực hết mình. Không thích hợp trong văn viết học thuật hay trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

#Employment