学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Support in là gì?

support sb in sth/səˈpɔːrt ɪn/(verb)

ủng hộ ai trong việc gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to help or encourage someone in a particular activity or situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 31Rủ Đồng Nghiệp Tham Gia Giải Thể Thao - Mời Ai Làm Gì Với Invite + O + to V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "support in"

  1. 1. ủng hộ, hỗ trợ ai trong việc gìsupport + sb + in + sth/V-ing

    to help or encourage someone in a particular activity or situation

    • My parents supported me in my decision to study abroad.

      Bố mẹ tôi đã ủng hộ tôi trong quyết định du học.

    • The company supports employees in developing new skills.

      Công ty ủng hộ nhân viên trong việc phát triển kỹ năng mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + support + sb + in + sth/V-ing

    Chủ ngữ là người/tổ chức, 'sb' là người được ủng hộ, 'sth' là việc được ủng hộ

  • support + sb + in + doing sth

    Dạng nhấn mạnh hành động cụ thể

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự ủng hộ về mặt tinh thần, vật chất hoặc hành động cho ai đó trong một việc cụ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, công việc, hoặc xã hội.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'support' (cây cột) + 'in' (trong) → cột trụ đỡ trong một không gian (việc gì đó) → ủng hộ ai trong việc gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • support in ↔ support for

    'Support in' nhấn mạnh việc ủng hộ ai TRONG một hoạt động cụ thể (vd: support me in my career), còn 'support for' nhấn mạnh sự ủng hộ CHO một ý tưởng/người/vật (vd: support for the new policy).

Lỗi thường gặp

  • ❌ My family supported me in to pursue my dream.

    ✓ My family supported me in pursuing my dream.

    Sai cấu trúc: sau 'in' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + verb'.

  • ❌ She supports in her team during difficult times.

    ✓ She supports her team in difficult times.

    Thiếu tân ngữ: 'support in' bắt buộc phải có tân ngữ chỉ người (sb) trước 'in'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • back sb in sth — nghĩa tương tự, nhưng 'back' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh
  • encourage sb in sth — nhấn mạnh khía cạnh khuyến khích, động viên

↔️ Từ trái nghĩa

  • oppose sb in sth — phản đối ai trong việc gì

🔗 Cụm hay đi kèm

support someone in a decisionsupport a friend in a difficult timesupport employees in their careersupport students in their studies

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi ủng hộ anh ấy trong công việc mới.
  2. Bạn có ủng hộ cô ấy trong quyết định này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›support in đi với giới từ gì?

'Support in' đã bao gồm giới từ 'in'. Cấu trúc đầy đủ là 'support sb in sth/V-ing'.

›support in và support for khác nhau thế nào?

'Support in' dùng cho việc ủng hộ ai TRONG một hoạt động (vd: support me in my work), 'support for' dùng cho sự ủng hộ CHO một ý tưởng/người (vd: support for the project).

›support in có thể bỏ 'in' được không?

Không. Nếu bỏ 'in', nghĩa sẽ thay đổi: 'support sb' (ủng hộ ai) khác với 'support sb in sth' (ủng hộ ai trong việc gì).

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

#Employment