学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Be suitable for là gì?

be suitable for sb/sth/biː ˈsuːtəbəl fɔːr/(phrase)

Phù hợp với

Định nghĩa (tiếng Anh): to be appropriate or right for someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 46Buổi Học Làm Gốm Đầu Tiên - Kể Về Nỗ Lực Của Mình Với Try To V
  • A2 · Bài 50Chụp Ảnh Đêm Trên Phố Nhỏ - Khuyên Đừng Lãng Phí Với Waste + Time/Money + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be suitable for"

  1. 1. thích hợp cho ai/cái gìSb/sth + be + suitable for + sb/sth

    to be appropriate or right for someone or something

    • This book is not suitable for young children.

      Cuốn sách này không phù hợp với trẻ nhỏ.

    • Is this dress suitable for a formal party?

      Chiếc váy này có phù hợp với buổi tiệc trang trọng không?

  2. 2. có khả năng hoặc điều kiện phù hợpSb/sth + be + suitable for + V-ing/N

    to have the right qualities for a particular purpose

    • She is suitable for the job because of her experience.

      Cô ấy phù hợp với công việc đó nhờ kinh nghiệm của mình.

    • This soil is suitable for growing vegetables.

      Loại đất này phù hợp để trồng rau.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb/sth + be + suitable for + N

    Dùng để chỉ sự phù hợp với danh từ (người/vật).

  • Sb/sth + be + suitable for + V-ing

    Dùng để chỉ sự phù hợp với hành động/hoạt động.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. 'Suitable for' nhấn mạnh tính phù hợp về mặt điều kiện, khả năng. Không nhầm lẫn với 'suitable to' (ít dùng, thường đi với tính từ như 'suitable to the climate').

Mẹo nhớ nhanh

'Suitable' có gốc 'suit' (vừa vặn) – 'be suitable for' nghĩa là 'vừa vặn/phù hợp cho cái gì'. Hãy tưởng tượng một chiếc chìa khóa (suitable) mở đúng ổ khóa (for).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be suitable for ↔ suitable for vs suitable to

    'Suitable for' phổ biến hơn, đi với danh từ/đại từ; 'suitable to' ít dùng, thường đi với tính từ (vd: suitable to the weather).

Lỗi thường gặp

  • ❌ This movie is suitable for watch by children.

    ✓ This movie is suitable for children to watch.

    Sau 'suitable for' không dùng giới từ 'by'; nếu muốn nhấn mạnh hành động, dùng 'to + V' hoặc 'V-ing' sau danh từ.

  • ❌ She is suitable for this job because she hardworking.

    ✓ She is suitable for this job because she is hardworking.

    Thiếu động từ 'is' sau 'she' – câu thiếu thành phần.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be appropriate for — Giống hệt về nghĩa, nhưng 'appropriate' nhấn mạnh tính thích đáng về mặt xã hội/đạo đức.
  • be fit for — Thường dùng cho sức khỏe thể chất hoặc khả năng (vd: fit for the job).
  • be good for — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói (vd: This food is good for your health).

↔️ Từ trái nghĩa

  • be unsuitable for — Trái nghĩa hoàn toàn, chỉ sự không phù hợp.

🔗 Cụm hay đi kèm

be suitable for someonebe suitable for a purposebe suitable for usebe suitable for all ages

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc áo này phù hợp với tôi.
  2. Phòng học này không phù hợp với lớp học có 50 học sinh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Be suitable for đi với giới từ gì?

'Be suitable for' đã là cụm hoàn chỉnh, không đi thêm giới từ nào khác. Sau 'for' là danh từ/đại từ.

›Be suitable for khác be good for thế nào?

'Be suitable for' nhấn mạnh tính phù hợp về điều kiện/kỹ thuật; 'be good for' nhấn mạnh lợi ích (vd: good for health).

›Be suitable for có thể dùng với động từ nguyên thể không?

Không. Sau 'for' phải là danh từ/đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Muốn dùng động từ, dùng cấu trúc 'be suitable for sb to V'.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

get in/into the swing of sth

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

#Education