Đi nghỉ, trốn khỏi công việc hoặc cuộc sống thường nhật.
Định nghĩa (tiếng Anh): to have a holiday/vacation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đi nghỉ, rời khỏi nơi ở để thư giãn.get away + (for + time period)
To go on a holiday or vacation to escape daily routine.
We studied so hard this year that we had to get away for a week.
Chúng tôi học hành vất vả suốt năm nay nên phải đi nghỉ một tuần.
She needs to get away from the city for a while.
Cô ấy cần rời khỏi thành phố một thời gian.
2. Trốn thoát, chạy trốn.get away + (from + sth/sb)
To escape from a place or situation.
The prisoners got away from the jail.
Những tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù.
He got away from the meeting early.
Anh ấy đã lẻn ra khỏi cuộc họp sớm.
get away + (for + time period)
Dùng với khoảng thời gian (for a week, for the weekend).
get away from + sth/sb
Dùng với ‘from’ để chỉ nơi chốn hoặc tình huống muốn trốn khỏi.
🔗 Không tách được
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa ‘đi nghỉ’ thường đi kèm với thời gian (for a week, for the weekend). Nghĩa ‘trốn thoát’ thường đi với ‘from’. Không tách được.
‘Away’ có nghĩa là ‘xa’, ‘rời khỏi’. ‘Get away’ là rời xa nơi mình đang ở để thư giãn hoặc trốn thoát. Liên tưởng đến việc ‘đi xa’ khỏi công việc hoặc rắc rối.
get away ↔ get away with
‘Get away with’ có nghĩa là ‘lọt lưới’ hoặc ‘làm gì đó mà không bị phát hiện/phạt’, khác hoàn toàn với ‘get away’.
❌ We got away it for a week.
✓ We got away for a week.
Không dùng tân ngữ sau ‘get away’ khi nói về đi nghỉ. Cấu trúc là ‘get away + (for + time period)’.
❌ She got away the stress.
✓ She got away from the stress.
Khi muốn nói trốn khỏi điều gì, phải dùng ‘from’: ‘get away from’.
Đi với ‘from’ khi muốn nói trốn khỏi nơi nào đó (get away from the city). Không dùng giới từ khi nói về đi nghỉ (get away for a week).
‘Get away’ là đi nghỉ hoặc trốn thoát, còn ‘get away with’ là làm gì đó mà không bị phát hiện hoặc phạt.
Không, đây là phrasal verb không tách được.