Cảm thấy may mắn và biết ơn về điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to feel very grateful and lucky about something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy may mắn và biết ơn vì điều gì đó tốt đẹp đã xảy rathank your lucky stars (that...)
to feel very grateful and lucky about something
Thank your lucky stars you weren’t there when it happened!
Hãy cảm ơn trời đất vì bạn không có mặt ở đó khi chuyện xảy ra!
She thanked her lucky stars that she had left early.
Cô ấy cảm ơn trời đất vì đã rời đi sớm.
thank your lucky stars (that...)
Thường đi kèm với mệnh đề 'that' để giải thích lý do.
thank one’s lucky stars
Có thể thay 'your' bằng sở hữu cách khác (his/her/their) tùy chủ ngữ.
Thường dùng trong tình huống ai đó thoát khỏi tình huống xấu hoặc nhận được điều tốt đẹp bất ngờ. Có thể dùng trong văn nói và viết không trang trọng.
Tưởng tượng các ngôi sao (stars) trên trời đang mỉm cười và mang lại may mắn cho bạn — bạn 'cảm ơn' chúng vì điều đó.
❌ She thank her lucky stars.
✓ She thanked her lucky stars.
Quên chia động từ 'thank' ở thì quá khứ.
❌ Thank your lucky star that you passed the exam.
✓ Thank your lucky stars that you passed the exam.
'Stars' luôn ở số nhiều trong cụm này.
Thường đi với 'that' (mệnh đề) hoặc 'for' (danh từ/động danh từ). Ví dụ: thank your lucky stars that you’re safe / for this opportunity.
"Thank your lucky stars" nhấn mạnh sự may mắn, trong khi "count your blessings" nhấn mạnh sự biết ơn đối với những gì mình có.
Không nên. Cụm này mang tính chất idiom không trang trọng, phù hợp hơn với văn nói hoặc viết thân mật.