学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Thank your lucky stars là gì?

thank your lucky stars/θæŋk jʊr ˈlʌki stɑːrz/(verb)

Cảm thấy may mắn và biết ơn về điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to feel very grateful and lucky about something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 46An Ủi Đồng Nghiệp Sau Một Lời Chê Ác Ý - Khuyên Nhủ Với It's No Use/Good + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "thank your lucky stars"

  1. 1. Cảm thấy may mắn và biết ơn vì điều gì đó tốt đẹp đã xảy rathank your lucky stars (that...)

    to feel very grateful and lucky about something

    • Thank your lucky stars you weren’t there when it happened!

      Hãy cảm ơn trời đất vì bạn không có mặt ở đó khi chuyện xảy ra!

    • She thanked her lucky stars that she had left early.

      Cô ấy cảm ơn trời đất vì đã rời đi sớm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • thank your lucky stars (that...)

    Thường đi kèm với mệnh đề 'that' để giải thích lý do.

  • thank one’s lucky stars

    Có thể thay 'your' bằng sở hữu cách khác (his/her/their) tùy chủ ngữ.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống ai đó thoát khỏi tình huống xấu hoặc nhận được điều tốt đẹp bất ngờ. Có thể dùng trong văn nói và viết không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng các ngôi sao (stars) trên trời đang mỉm cười và mang lại may mắn cho bạn — bạn 'cảm ơn' chúng vì điều đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She thank her lucky stars.

    ✓ She thanked her lucky stars.

    Quên chia động từ 'thank' ở thì quá khứ.

  • ❌ Thank your lucky star that you passed the exam.

    ✓ Thank your lucky stars that you passed the exam.

    'Stars' luôn ở số nhiều trong cụm này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • count your blessings — Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh sự biết ơn hơn là may mắn.
  • be grateful — Nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái may mắn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • curse your luck — Trái nghĩa, thể hiện sự bất mãn với vận rủi.

🔗 Cụm hay đi kèm

thank your lucky stars that...thank your lucky stars for...you should thank your lucky starsthank my lucky stars I...

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cảm thấy may mắn vô cùng khi tìm được chiếc ví đã mất.
  2. Cô ấy cảm tạ trời đất vì đã trúng số.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"thank your lucky stars" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'that' (mệnh đề) hoặc 'for' (danh từ/động danh từ). Ví dụ: thank your lucky stars that you’re safe / for this opportunity.

›"thank your lucky stars" khác "count your blessings" thế nào?

"Thank your lucky stars" nhấn mạnh sự may mắn, trong khi "count your blessings" nhấn mạnh sự biết ơn đối với những gì mình có.

›"thank your lucky stars" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Không nên. Cụm này mang tính chất idiom không trang trọng, phù hợp hơn với văn nói hoặc viết thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

#Culture