学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Many moons ago là gì?

many moons ago/ˈmɛni muːnz əˈɡoʊ/(adverb)

Cách đây rất lâu, từ lâu lắm rồi

Định nghĩa (tiếng Anh): a very long time ago

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 11Buổi Sáng Sau Cơn Bão - Nhấn Mạnh Thời Điểm Với Đảo Ngữ Not Until
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "many moons ago"

  1. 1. Cách đây rất lâu, thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian xa xôimany moons ago

    a very long time ago

    • I visited that village many moons ago.

      Tôi đã đến thăm ngôi làng đó cách đây rất lâu rồi.

    • She told me a story that happened many moons ago.

      Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện xảy ra từ lâu lắm rồi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • many moons ago

    Dùng độc lập trong câu, thường đứng cuối câu hoặc sau chủ ngữ.

  • happen/occur many moons ago

    Thường đi kèm với động từ chỉ thời gian quá khứ.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc viết có tính chất kể chuyện, mang sắc thái hơi thơ mộng hoặc cổ xưa. Không dùng trong văn bản khoa học hay trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng mặt trăng (moon) đã tròn khuyết nhiều lần (many moons) kể từ sự kiện đó — ý chỉ thời gian rất lâu.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I met him many moon ago.

    ✓ I met him many moons ago.

    Quên chia số nhiều 'moons' — 'moon' ở đây là danh từ đếm được.

  • ❌ She left many moons before.

    ✓ She left many moons ago.

    Dùng 'before' thay cho 'ago' — sai ngữ pháp về thời gian.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a long time ago — Nghĩa tương tự nhưng ít sắc thái thi vị hơn.
  • ages ago — Nghĩa gần giống, nhưng 'ages ago' thường dùng trong văn nói hàng ngày.
  • in the distant past — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • just now — Trái nghĩa hoàn toàn, chỉ thời gian vừa xảy ra.

🔗 Cụm hay đi kèm

happen many moons agoremember many moons agomany moons ago, when...story from many moons ago

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi gặp anh ấy từ lâu lắm rồi, hồi còn học đại học.
  2. Cái cây này được trồng cách đây rất lâu rồi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"many moons ago" có phải là phrasal verb không?

Không, đây là một idiom (thành ngữ) chứ không phải phrasal verb.

›"many moons ago" khác "a long time ago" thế nào?

"Many moons ago" mang sắc thái thi vị, cổ xưa hơn, trong khi "a long time ago" trung tính và phổ biến hơn.

›Có thể dùng "many moons ago" trong email trang trọng không?

Không nên. Cụm này phù hợp hơn với văn nói hoặc viết có tính chất kể chuyện, không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

#Culture