Cách đây rất lâu, từ lâu lắm rồi
Định nghĩa (tiếng Anh): a very long time ago
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cách đây rất lâu, thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian xa xôimany moons ago
a very long time ago
I visited that village many moons ago.
Tôi đã đến thăm ngôi làng đó cách đây rất lâu rồi.
She told me a story that happened many moons ago.
Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện xảy ra từ lâu lắm rồi.
many moons ago
Dùng độc lập trong câu, thường đứng cuối câu hoặc sau chủ ngữ.
happen/occur many moons ago
Thường đi kèm với động từ chỉ thời gian quá khứ.
Thường dùng trong văn nói hoặc viết có tính chất kể chuyện, mang sắc thái hơi thơ mộng hoặc cổ xưa. Không dùng trong văn bản khoa học hay trang trọng.
Tưởng tượng mặt trăng (moon) đã tròn khuyết nhiều lần (many moons) kể từ sự kiện đó — ý chỉ thời gian rất lâu.
❌ I met him many moon ago.
✓ I met him many moons ago.
Quên chia số nhiều 'moons' — 'moon' ở đây là danh từ đếm được.
❌ She left many moons before.
✓ She left many moons ago.
Dùng 'before' thay cho 'ago' — sai ngữ pháp về thời gian.
Không, đây là một idiom (thành ngữ) chứ không phải phrasal verb.
"Many moons ago" mang sắc thái thi vị, cổ xưa hơn, trong khi "a long time ago" trung tính và phổ biến hơn.
Không nên. Cụm này phù hợp hơn với văn nói hoặc viết có tính chất kể chuyện, không trang trọng.