phá vỡ truyền thống, làm khác truyền thống
Định nghĩa (tiếng Anh): to do something different from what is usually done
1. làm điều gì đó trái với tập quán hoặc thói quen lâu đờibreak with tradition
to do something different from what is usually done or expected
They broke with tradition by serving pizza at the wedding instead of a sit-down meal.
Họ đã phá vỡ truyền thống bằng cách phục vụ pizza trong đám cưới thay vì bữa ăn chính thức.
The company broke with tradition and allowed employees to work remotely.
Công ty đã làm khác truyền thống và cho phép nhân viên làm việc từ xa.
[subject] + break with tradition + by + V-ing
Dùng 'by' để giải thích cách thức phá vỡ truyền thống.
[subject] + break with tradition + and + [verb]
Dùng 'and' để nối với hành động mới.
Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính về sự đổi mới. Không tách các từ trong cụm. Luôn dùng 'with' (không dùng 'from' hay 'to').
Hình dung một sợi dây truyền thống (tradition) bị 'break' (đứt) — khi bạn làm điều mới, sợi dây đó bị đứt, tức là phá vỡ truyền thống.
break with tradition ↔ break tradition
'Break with tradition' là cụm đúng ngữ pháp; 'break tradition' thiếu giới từ 'with' và không tự nhiên.
❌ They broke tradition by not wearing formal clothes.
✓ They broke with tradition by not wearing formal clothes.
Cụm đúng là 'break with tradition', không thể bỏ 'with'.
❌ She broke from tradition and moved abroad.
✓ She broke with tradition and moved abroad.
Giới từ đúng là 'with', không phải 'from' hay 'to'.
Cụm từ này nghĩa là làm điều gì đó trái với tập quán hoặc thói quen lâu đời, phá vỡ những gì thường được làm.
Luôn đi với giới từ 'with'. Không dùng 'from' hay 'to'.
Có, cụm từ này trung tính và có thể dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.