学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Break with tradition là gì?

break with tradition/breɪk wɪθ trəˈdɪʃən/(verb)

phá vỡ truyền thống, làm khác truyền thống

Định nghĩa (tiếng Anh): to do something different from what is usually done

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "break with tradition"

  1. 1. làm điều gì đó trái với tập quán hoặc thói quen lâu đờibreak with tradition

    to do something different from what is usually done or expected

    • They broke with tradition by serving pizza at the wedding instead of a sit-down meal.

      Họ đã phá vỡ truyền thống bằng cách phục vụ pizza trong đám cưới thay vì bữa ăn chính thức.

    • The company broke with tradition and allowed employees to work remotely.

      Công ty đã làm khác truyền thống và cho phép nhân viên làm việc từ xa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [subject] + break with tradition + by + V-ing

    Dùng 'by' để giải thích cách thức phá vỡ truyền thống.

  • [subject] + break with tradition + and + [verb]

    Dùng 'and' để nối với hành động mới.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính về sự đổi mới. Không tách các từ trong cụm. Luôn dùng 'with' (không dùng 'from' hay 'to').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một sợi dây truyền thống (tradition) bị 'break' (đứt) — khi bạn làm điều mới, sợi dây đó bị đứt, tức là phá vỡ truyền thống.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • break with tradition ↔ break tradition

    'Break with tradition' là cụm đúng ngữ pháp; 'break tradition' thiếu giới từ 'with' và không tự nhiên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They broke tradition by not wearing formal clothes.

    ✓ They broke with tradition by not wearing formal clothes.

    Cụm đúng là 'break with tradition', không thể bỏ 'with'.

  • ❌ She broke from tradition and moved abroad.

    ✓ She broke with tradition and moved abroad.

    Giới từ đúng là 'with', không phải 'from' hay 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go against tradition — Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự chống đối hơn là đơn thuần làm khác.
  • defy convention — Mang nghĩa mạnh mẽ hơn, thường dùng cho việc thách thức các quy ước xã hội.

↔️ Từ trái nghĩa

  • follow tradition — Làm theo truyền thống, trái ngược với phá vỡ.
  • stick to tradition — Giữ vững truyền thống, không thay đổi.

🔗 Cụm hay đi kèm

break with tradition by doingbreak with tradition and introducea decision to break with traditionbreak with long-standing tradition

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy quyết định phá vỡ truyền thống bằng cách không tổ chức tiệc sinh nhật.
  2. Anh ấy không muốn phá vỡ truyền thống gia đình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Break with tradition là gì?

Cụm từ này nghĩa là làm điều gì đó trái với tập quán hoặc thói quen lâu đời, phá vỡ những gì thường được làm.

›Break with tradition đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'with'. Không dùng 'from' hay 'to'.

›Break with tradition có dùng trong văn viết học thuật không?

Có, cụm từ này trung tính và có thể dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

#Culture