đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết
Định nghĩa (tiếng Anh): to be dead or no longer important
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. không còn quan trọng hoặc đã bị lãng quênbe history
to no longer be important or relevant
That old policy is history now.
Chính sách cũ đó đã không còn quan trọng nữa.
After the scandal, his career was history.
Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy đã chấm dứt.
2. chếtbe history
to be dead
If you don’t wear a helmet, you might be history.
Nếu không đội mũ bảo hiểm, bạn có thể chết.
The company went bankrupt and is now history.
Công ty phá sản và giờ đã biến mất.
Subject + be + history
Dùng với động từ 'be' ở các thì phù hợp (am/is/are, was/were, etc.).
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói về sự việc đã kết thúc hoặc không còn giá trị. Không dùng trong văn viết chính thức.
Liên tưởng 'history' (lịch sử) là thứ đã qua, không còn tồn tại trong hiện tại. Hãy nhớ 'be history' = 'đã trở thành quá khứ'.
❌ That car is history now it.
✓ That car is history now.
Không thêm tân ngữ sau 'history' vì đây là thành ngữ hoàn chỉnh.
❌ He was history by the accident.
✓ He was history after the accident.
Dùng giới từ 'after' để chỉ thời điểm, không dùng 'by' trong trường hợp này.
'Be history' nghĩa là đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết. Ví dụ: 'The tradition is history.' (Truyền thống đó đã biến mất.)
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói về sự việc đã kết thúc hoặc không còn giá trị. Thường gặp trong hội thoại hàng ngày.
'Be history' nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, trong khi 'be over' chỉ đơn giản là kết thúc. Ví dụ: 'The meeting is over.' (Cuộc họp đã kết thúc) vs. 'The company is history.' (Công ty đã sập hoàn toàn.)