学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2Thân mật

Make a clown of yourself là gì?

make a clown of yourself/meɪk ə klaʊn ʌv jɔːrˈsɛlf/(phrase)

Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch

Định nghĩa (tiếng Anh): to make yourself appear foolish or stupid

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make a clown of yourself"

  1. 1. Làm mình trông như kẻ ngốc nghếchmake a clown of yourself

    to behave in a way that makes you look foolish or ridiculous

    • I shouldn’t have worn this costume; I’ve made a clown of myself.

      Tôi không nên mặc bộ đồ này; tôi đã làm mình trông như kẻ ngốc.

    • He tried to dance in public but ended up making a clown of himself.

      Anh ấy cố nhảy ở nơi công cộng nhưng cuối cùng trông như thằng hề.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + make(s) a clown of oneself

    Chủ ngữ + make(s) a clown of oneself (không có tân ngữ khác).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong tình huống ai đó hành động làm mình xấu hổ hoặc buồn cười. Thường mang sắc thái tự trách hoặc phê bình nhẹ nhàng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'clown' là chàng hề, 'make a clown of yourself' nghĩa là biến mình thành chàng hề (người làm trò hề, trông ngu ngốc).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I made a clown of me.

    ✓ I made a clown of myself.

    Sai vì phải dùng 'oneself' (myself, yourself...) chứ không dùng đại từ tân ngữ (me, you...).

  • ❌ She made a clown of her.

    ✓ She made a clown of herself.

    Lỗi tương tự: phải dùng 'herself' thay cho 'her'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make a fool of yourself — Cùng nghĩa, nhưng 'fool' nhấn mạnh sự ngu ngốc hơn 'clown' (gắn với hành động).
  • embarrass yourself — Chỉ sự xấu hổ chung, không nhấn mạnh hành động làm trò hề.

↔️ Từ trái nghĩa

  • impress everyone — Làm ấn tượng với mọi người, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

make a clown of yourself in front of othersend up making a clown of yourselffeel like you’ve made a clown of yourself

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng có nhảy múa thảm hại thế, bạn đang làm mình trông như kẻ ngốc nghếch đấy.
  2. Anh ấy uống quá say và làm mình trông như kẻ ngốc nghếch trước đám đông.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make a clown of yourself" có nghĩa là gì?

Nghĩa là làm mình trông như kẻ ngốc nghếch hoặc xấu hổ vì hành động của mình. Ví dụ: sau khi nhảy dở ở bữa tiệc, bạn có thể nói 'I made a clown of myself'.

›"make a clown of yourself" khác "make a fool of yourself" thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'make a fool of yourself' nhấn mạnh sự ngu ngốc, còn 'make a clown of yourself' gợi hình ảnh hành động lố bịch (như chàng hề).

›Dùng "make a clown of yourself" trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái informal, chỉ dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc văn viết thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

museum piece

vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

on easy street

Sống sung sướng, không lo tiền bạc hoặc khó khăn

#Entertainment