Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch
Định nghĩa (tiếng Anh): to make yourself appear foolish or stupid
1. Làm mình trông như kẻ ngốc nghếchmake a clown of yourself
to behave in a way that makes you look foolish or ridiculous
I shouldn’t have worn this costume; I’ve made a clown of myself.
Tôi không nên mặc bộ đồ này; tôi đã làm mình trông như kẻ ngốc.
He tried to dance in public but ended up making a clown of himself.
Anh ấy cố nhảy ở nơi công cộng nhưng cuối cùng trông như thằng hề.
S + make(s) a clown of oneself
Chủ ngữ + make(s) a clown of oneself (không có tân ngữ khác).
Dùng trong tình huống ai đó hành động làm mình xấu hổ hoặc buồn cười. Thường mang sắc thái tự trách hoặc phê bình nhẹ nhàng. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: 'clown' là chàng hề, 'make a clown of yourself' nghĩa là biến mình thành chàng hề (người làm trò hề, trông ngu ngốc).
❌ I made a clown of me.
✓ I made a clown of myself.
Sai vì phải dùng 'oneself' (myself, yourself...) chứ không dùng đại từ tân ngữ (me, you...).
❌ She made a clown of her.
✓ She made a clown of herself.
Lỗi tương tự: phải dùng 'herself' thay cho 'her'.
Nghĩa là làm mình trông như kẻ ngốc nghếch hoặc xấu hổ vì hành động của mình. Ví dụ: sau khi nhảy dở ở bữa tiệc, bạn có thể nói 'I made a clown of myself'.
Hầu như giống nhau, nhưng 'make a fool of yourself' nhấn mạnh sự ngu ngốc, còn 'make a clown of yourself' gợi hình ảnh hành động lố bịch (như chàng hề).
Không. Cụm này mang sắc thái informal, chỉ dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc văn viết thân mật.