Sống sung sướng, không lo tiền bạc hoặc khó khăn
Định nghĩa (tiếng Anh): enjoying a comfortable way of life with plenty of money and no worries
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Có cuộc sống dễ dàng, giàu có và không gặp trở ngạibe/put sb on easy street
to live comfortably with plenty of money and no financial worries
After winning the lottery, they were finally on easy street.
Sau khi trúng xổ số, họ cuối cùng cũng sống sung sướng.
His invention put the whole family on easy street.
Phát minh của anh ấy đã giúp cả gia đình sống thoải mái.
be on easy street
Dùng với động từ 'be' để miêu tả trạng thái hiện tại
put sb on easy street
Dùng với động từ 'put' để chỉ hành động đưa ai đó đến cuộc sống sung túc
Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Luôn đi kèm với động từ 'be' hoặc 'put'. Không dùng ở dạng số nhiều ('easy streets').
Hình dung 'easy street' như một con phố không có ổ gà, không có ách tắc — cuộc sống suôn sẻ như đi trên phố bằng phẳng.
❌ She lives in easy street now.
✓ She is on easy street now.
Phải dùng 'be on easy street' chứ không dùng 'live in easy street' — đây là idiom cố định.
Là thành ngữ chỉ cuộc sống sung sướng, không lo tiền bạc hay khó khăn. Ví dụ: 'After retiring, he’s been on easy street.' (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống rất thoải mái.)
Không. Đây là thành ngữ thông tục, thường dùng trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'financially secure' hoặc 'in comfortable circumstances'.
Có thể dùng 'well-off', 'comfortable' hoặc 'financially secure' tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'She’s well-off now.' (Bây giờ cô ấy giàu có rồi.)