trông chừng, để mắt đến ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to take care of somebody/something and make sure that they are not harmed, damaged, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trông chừng, chăm sóc để đảm bảo an toànkeep an eye on + sb/sth
to watch or take care of someone or something to ensure they are safe
We’ve asked the neighbor to keep an eye on the house for us while we’re away.
Chúng tôi đã nhờ hàng xóm trông chừng nhà giúp trong lúc đi vắng.
Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?
Bạn có thể trông chừng túi của tôi trong lúc tôi đi vệ sinh được không?
keep an eye on + sb/sth
Dùng trực tiếp với tân ngữ sau 'on'.
Can/Could you keep an eye on...?
Dùng trong câu yêu cầu lịch sự.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc yêu cầu ai đó trông chừng. Không tách được: KHÔNG BAO GIỜ nói 'keep on an eye'.
Hình dung 'eye' (mắt) là công cụ để 'keep' (giữ) sự quan sát. 'On' chỉ hướng nhìn vào đối tượng.
❌ She keeps on an eye on the children.
✓ She keeps an eye on the children.
Sai trật tự: 'on' phải đứng sau 'eye', không tách 'keep' và 'an eye' bằng 'on'.
❌ Keep an eye my dog, please.
✓ Keep an eye on my dog, please.
Thiếu giới từ 'on' sau 'eye'.
Luôn đi với giới từ 'on'. Không bao giờ bỏ 'on'.
'Keep an eye on' nhấn mạnh việc quan sát, còn 'look after' nhấn mạnh chăm sóc.
Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc yêu cầu.