学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Keep an eye on là gì?

keep an eye on sb/sth/kip ən ˈaɪ ɑːn/(verb)

trông chừng, để mắt đến ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to take care of somebody/something and make sure that they are not harmed, damaged, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 46Đi Xem Xe Đạp Cũ - Kể Lại Điều Người Ta Đồn Với Be Said To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep an eye on"

  1. 1. trông chừng, chăm sóc để đảm bảo an toànkeep an eye on + sb/sth

    to watch or take care of someone or something to ensure they are safe

    • We’ve asked the neighbor to keep an eye on the house for us while we’re away.

      Chúng tôi đã nhờ hàng xóm trông chừng nhà giúp trong lúc đi vắng.

    • Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?

      Bạn có thể trông chừng túi của tôi trong lúc tôi đi vệ sinh được không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • keep an eye on + sb/sth

    Dùng trực tiếp với tân ngữ sau 'on'.

  • Can/Could you keep an eye on...?

    Dùng trong câu yêu cầu lịch sự.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc yêu cầu ai đó trông chừng. Không tách được: KHÔNG BAO GIỜ nói 'keep on an eye'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'eye' (mắt) là công cụ để 'keep' (giữ) sự quan sát. 'On' chỉ hướng nhìn vào đối tượng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She keeps on an eye on the children.

    ✓ She keeps an eye on the children.

    Sai trật tự: 'on' phải đứng sau 'eye', không tách 'keep' và 'an eye' bằng 'on'.

  • ❌ Keep an eye my dog, please.

    ✓ Keep an eye on my dog, please.

    Thiếu giới từ 'on' sau 'eye'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look after — gần nghĩa, nhưng 'look after' nhấn mạnh chăm sóc hơn là quan sát.
  • watch over — tương tự, nhưng có sắc thái bảo vệ hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — phớt lờ, không quan tâm

🔗 Cụm hay đi kèm

keep an eye on the kidskeep an eye on the timekeep an eye on the newskeep an eye on the road

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy trông chừng em bé khi tôi đi ra ngoài.
  2. Tôi sẽ để mắt đến chiếc xe của bạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›keep an eye on đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'on'. Không bao giờ bỏ 'on'.

›keep an eye on khác look after thế nào?

'Keep an eye on' nhấn mạnh việc quan sát, còn 'look after' nhấn mạnh chăm sóc.

›keep an eye on dùng trong văn trang trọng được không?

Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc yêu cầu.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

museum piece

vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được

make a clown of yourself

Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Entertainment