学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1Thân mật

Watch your mouth là gì?

watch your mouth/tongue/wɑːtʃ jʊr maʊθ | wɑːtʃ jʊr tʌŋ/(phrase)

cẩn thận lời nói để không xúc phạm ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to be careful what you say in order not to offend somebody or make them angry

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 55Hồi Hộp Trước Cuộc Gọi Với Khách Hàng - Nói Về Phản Ứng Khó Kìm Nén Với Can't Help + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "watch your mouth"

  1. 1. cẩn thận lời nói để không xúc phạm hoặc làm ai đó tức giậnwatch your mouth/tongue!

    to be careful what you say to avoid offending or angering someone

    • Hey, don’t talk about my family like that! Watch your mouth!

      Này, đừng nói về gia đình tôi như thế! Cẩn thận lời nói đi!

    • If you don’t watch your tongue, you’ll get into trouble.

      Nếu bạn không cẩn thận lời nói, bạn sẽ gặp rắc rối.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Watch your mouth/tongue!

    Thường dùng trong câu mệnh lệnh, dấu chấm than

  • If you don’t watch your mouth, ...

    Dùng trong câu điều kiện để cảnh báo

Lưu ý khi dùng

Dùng trong tình huống không trang trọng, thường để cảnh báo ai đó đang nói những điều thô lỗ hoặc xúc phạm. 'Watch your tongue' có cùng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'watch' (canh chừng) + 'mouth/tongue' (miệng/lưỡi) → canh chừng miệng lưỡi mình, đừng để nó nói bậy.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • watch your mouth ↔ watch your step

    'watch your step' nghĩa là cẩn thận khi đi (để không ngã), không liên quan đến lời nói

Lỗi thường gặp

  • ❌ Watch your mouth when you talk to him.

    ✓ Watch your mouth when you talk to him.

    Câu đúng, nhưng lưu ý: không bao giờ dùng 'watch your mouth' với tân ngữ (không nói 'watch your mouth about him')

  • ❌ She watched her mouth carefully.

    ✓ She was careful with what she said.

    'watch your mouth' là cụm cố định, không chia động từ theo chủ ngữ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • mind your language — nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc chú ý ngôn ngữ sử dụng
  • hold your tongue — ít dùng hơn, nghĩa là 'cắm miệng không nói'

🔗 Cụm hay đi kèm

watch your mouth around someonewatch your tongue in publicbetter watch your mouth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cẩn thận lời nói của mình đi!
  2. Đừng nói bậy trước mặt trẻ con, cẩn thận lời nói của bạn chút!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"watch your mouth" có nghĩa là gì?

Nghĩa là cẩn thận lời nói để không xúc phạm hoặc làm ai tức giận.

›"watch your mouth" khác "watch your tongue" thế nào?

Không khác, cả hai đều có cùng nghĩa. 'Watch your mouth' phổ biến hơn.

›"watch your mouth" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong tình huống không trang trọng, khi muốn cảnh báo ai đó đang nói những điều không hay.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

museum piece

vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được

make a clown of yourself

Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Entertainment