学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Out of character là gì?

out of character/aʊt əv ˈkærəktər/(phrase)

không giống tính cách thường ngày

Định nghĩa (tiếng Anh): not typical of a person’s character

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 41Lỡ Nặng Lời Với Khách Hàng Rồi Tâm Sự Với Sếp - Nhấn Mạnh Điều Quan Trọng Với Câu Chẻ What + S + V + Is/Was
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "out of character"

  1. 1. không giống tính cách thường ngày của aibe out of character (for sb) + to-inf / that-clause

    not typical of someone’s usual behavior or personality

    • It was out of character for him to lose his temper like that.

      Việc anh ấy mất bình tĩnh như thế là không giống tính cách của anh.

    • Her decision to quit without notice was completely out of character.

      Quyết định nghỉ việc không báo trước của cô ấy hoàn toàn không giống cô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It is out of character for sb to do sth

    Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt so với bình thường

  • be out of character + (for sb)

    Thường đi kèm với 'for sb' hoặc 'that-clause'

Lưu ý khi dùng

Dùng khi ai đó hành động trái ngược hoàn toàn với tính cách thường ngày. Thường đi với 'for someone' hoặc 'that'. Không dùng với vật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'out of' (ra khỏi) + 'character' (tính cách) → ra khỏi tính cách quen thuộc của mình, như diễn viên thoát khỏi vai diễn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • out of character ↔ out of order

    'out of order' nghĩa là hỏng (máy móc) hoặc không theo thứ tự, không liên quan đến tính cách

Lỗi thường gặp

  • ❌ His behavior was out of character with his usual self.

    ✓ His behavior was out of character for him.

    Không dùng 'with', phải dùng 'for sb' hoặc không giới từ

  • ❌ She is out of character today.

    ✓ She is acting out of character today.

    Cần có động từ như 'act/be' + 'out of character' hoặc thêm 'for sb'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • uncharacteristic — tính từ, nghĩa tương tự nhưng dùng trước danh từ (vd: uncharacteristic behavior)
  • not like sb — ít trang trọng hơn, dùng trong văn nói

↔️ Từ trái nghĩa

  • in character — đúng với tính cách thường ngày

🔗 Cụm hay đi kèm

be out of character for someoneact out of charactercompletely out of characterout of character for sb to do sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay anh ấy cãi nhau với bạn bè, thật không giống tính cách thường ngày của anh ấy.
  2. Cô ấy chửi thề trước mặt sếp, điều đó hoàn toàn không giống tính cách thường ngày của cô.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"out of character" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for someone' (vd: out of character for him). Không dùng giới từ khác.

›"out of character" khác "in character" thế nào?

'Out of character' là không giống bình thường, còn 'in character' là đúng với tính cách thường ngày.

›"out of character" dùng cho vật được không?

Không, chỉ dùng cho người.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

museum piece

vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được

make a clown of yourself

Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Entertainment