không giống tính cách thường ngày
Định nghĩa (tiếng Anh): not typical of a person’s character
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. không giống tính cách thường ngày của aibe out of character (for sb) + to-inf / that-clause
not typical of someone’s usual behavior or personality
It was out of character for him to lose his temper like that.
Việc anh ấy mất bình tĩnh như thế là không giống tính cách của anh.
Her decision to quit without notice was completely out of character.
Quyết định nghỉ việc không báo trước của cô ấy hoàn toàn không giống cô.
It is out of character for sb to do sth
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt so với bình thường
be out of character + (for sb)
Thường đi kèm với 'for sb' hoặc 'that-clause'
Dùng khi ai đó hành động trái ngược hoàn toàn với tính cách thường ngày. Thường đi với 'for someone' hoặc 'that'. Không dùng với vật.
Hình ảnh: 'out of' (ra khỏi) + 'character' (tính cách) → ra khỏi tính cách quen thuộc của mình, như diễn viên thoát khỏi vai diễn.
out of character ↔ out of order
'out of order' nghĩa là hỏng (máy móc) hoặc không theo thứ tự, không liên quan đến tính cách
❌ His behavior was out of character with his usual self.
✓ His behavior was out of character for him.
Không dùng 'with', phải dùng 'for sb' hoặc không giới từ
❌ She is out of character today.
✓ She is acting out of character today.
Cần có động từ như 'act/be' + 'out of character' hoặc thêm 'for sb'
Thường đi với 'for someone' (vd: out of character for him). Không dùng giới từ khác.
'Out of character' là không giống bình thường, còn 'in character' là đúng với tính cách thường ngày.
Không, chỉ dùng cho người.