学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Cheer up là gì?

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up/tʃɪr ʌp/(verb)

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

Định nghĩa (tiếng Anh): to become more cheerful; to make somebody/something more cheerful

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 41Khách Hàng Từ Chối Ký Hợp Đồng - Động Viên Đồng Nghiệp Với Refuse To V
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cheer up"

  1. 1. Trở nên vui vẻ hơn.cheer up

    to become more cheerful

    • She was sad, but she cheered up after talking to her friends.

      Cô ấy buồn, nhưng đã vui lên sau khi nói chuyện với bạn bè.

    • The weather is terrible, but I’m sure it will cheer up soon.

      Thời tiết tệ quá, nhưng chắc chắn sắp vui lên thôi.

  2. 2. Làm ai đó vui lên.cheer sb up

    to make someone more cheerful

    • He told a joke to cheer her up.

      Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm cô ấy vui lên.

    • Give Mary a call, she needs cheering up.

      Gọi điện cho Mary đi, cô ấy cần được an ủi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cheer up

    Dùng khi chủ thể tự trở nên vui vẻ hơn.

  • cheer sb up

    Dùng khi chủ thể làm ai đó vui lên. Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ (vd: cheer her up).

  • need cheering up

    Dạng bị động, nhấn mạnh nhu cầu được an ủi.

  • cheer + sb + up

    Tân ngữ là người (sb) đứng giữa 'cheer' và 'up'.

  • cheer + sth + up

    Tân ngữ là vật/sự việc (sth) đứng giữa 'cheer' và 'up'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Khi có tân ngữ là đại từ (it, her, him...), BẮT BUỘC phải tách: 'cheer it up' (KHÔNG 'cheer up it'). Có thể dùng với tân ngữ là danh từ: 'cheer up the room' hoặc 'cheer the room up'.

Mẹo nhớ nhanh

'up' trong cụm này có nghĩa là 'cải thiện tâm trạng' – như khi bạn nâng (up) góc miệng để mỉm cười. Hãy tưởng tượng bạn đang 'nâng' niềm vui lên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cheer up ↔ cheer on

    'cheer up' là làm ai đó vui lên, trong khi 'cheer on' là cổ vũ, động viên ai đó (vd: cheer on your team = cổ vũ đội của bạn).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She cheered up me with a gift.

    ✓ She cheered me up with a gift.

    Khi tân ngữ là đại từ (me), BẮT BUỘC phải tách: 'cheered me up' (KHÔNG 'cheered up me').

  • ❌ He needs to cheer up it.

    ✓ He needs to cheer it up.

    Với đại từ 'it', phải tách: 'cheer it up' (KHÔNG 'cheer up it').

  • ❌ She cheered up him with a smile.

    ✓ She cheered him up with a smile.

    Sai thứ tự: với đại từ (him), bắt buộc đứng giữa 'cheer' và 'up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • liven up — Cũng có nghĩa làm vui lên, nhưng thường dùng cho không khí, bữa tiệc chứ không phải con người.
  • brighten up — Làm ai đó hoặc điều gì đó tươi sáng, vui vẻ hơn, thường dùng với ánh sáng hoặc tâm trạng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • get sb down — Làm ai đó buồn bã, chán nản.
  • bring sb down — Làm ai đó buồn chán.
  • depress — Làm ai đó trầm cảm (mạnh hơn).

🔗 Cụm hay đi kèm

cheer someone up with a giftcheer up after a whiletry to cheer sb upneed cheering upcheer up a sad friendcheer up the mood

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy cố gắng làm anh cười để cheer anh up sau khi anh trượt kỳ thi.
  2. Một ly trà nóng sẽ cheer cậu up ngay thôi.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cheer up" có tách được không?

Có, khi có tân ngữ là đại từ (it, her, him...), BẮT BUỘC phải tách: 'cheer it up'. Với danh từ, có thể tách hoặc không: 'cheer up the room' = 'cheer the room up'.

›"cheer up" và "cheer on" khác nhau thế nào?

'cheer up' là làm ai đó vui lên hoặc tự vui lên. 'cheer on' là cổ vũ, động viên ai đó (vd: trong thể thao).

›Sau "cheer up" có thể dùng giới từ nào?

Không dùng giới từ trực tiếp sau 'cheer up'. Nếu muốn chỉ nguyên nhân, dùng 'with' sau toàn bộ cụm: 'cheer sb up with a joke' (làm ai vui bằng một câu đùa).

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

#Relationships#Entertainment