学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Break somebody’s heart là gì?

break sb’s heart/breɪk ˈsʌmˌbɑdi hɑrt/(verb)

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody feel very unhappy

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 32Trấn An Đồng Nghiệp Trước Buổi Gặp Khách - Nhận Xét Tính Cách Với It's + Adj + Of + Someone + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "break somebody’s heart"

  1. 1. làm ai đó cảm thấy vô cùng buồn bã, đặc biệt là trong tình yêubreak + [possessive pronoun] + heart

    to make someone feel very unhappy, especially in a romantic context

    • She broke his heart when she called off their engagement.

      Cô ấy đã làm anh ấy vô cùng đau khổ khi hủy bỏ đính hôn.

    • It breaks my heart to see them suffering like this.

      Thấy họ khổ sở như thế này khiến tôi vô cùng đau lòng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + break(s) + [possessive pronoun] + heart

    Tân ngữ là đại từ sở hữu (my, his, her, their...) + heart

  • It + break(s) + [possessive pronoun] + heart + to + [infinitive]

    Dùng trong cấu trúc 'It breaks my heart to...' để diễn tả cảm xúc

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, đặc biệt là tình yêu. Có thể dùng với động từ ở thì hiện tại ('breaks') để diễn tả cảm xúc hiện tại. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (KHÔNG 'break him heart').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung trái tim (heart) là một vật dễ vỡ (như ly thủy tinh), và 'break' là làm vỡ nó. Liên tưởng đến cảnh trái tim tan vỡ trong phim hoạt hình khi bị tổn thương tình cảm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • break somebody’s heart ↔ have a heart

    'have a heart' nghĩa là có lòng trắc ẩn, còn 'break sb’s heart' là làm ai đó đau khổ

Lỗi thường gặp

  • ❌ She broke his heart when she left.

    ✓ She broke his heart when she left.

    Câu này đúng, nhưng nhiều người Việt sai khi dùng 'the heart' (She broke the his heart). Lỗi là thêm 'the' không cần thiết.

  • ❌ He broke me heart.

    ✓ He broke my heart.

    Phải dùng đại từ sở hữu (my, your, his...) chứ không dùng đại từ nhân xưng (me, you, him...) trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • devastate — mang nghĩa phá hủy, tàn phá (mạnh hơn 'break heart')
  • hurt deeply — làm tổn thương sâu sắc, nhưng ít hình ảnh hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • make someone’s heart sing — làm ai đó vô cùng hạnh phúc

🔗 Cụm hay đi kèm

break someone’s heart in twobreak my heart to seebreak his heart when she leftit breaks my heart to hear

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy rời đi mà không nói lời nào, làm tim tôi tan vỡ.
  2. Tôi không muốn làm tổn thương cô ấy, nhưng sự thật có thể sẽ làm cô ấy đau lòng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"break sb’s heart" có thể dùng với người ngoài tình yêu không?

Có, nhưng thường dùng trong tình yêu. Có thể dùng với bạn bè, gia đình nếu ngụ ý tình cảm sâu sắc (vd: It breaks my heart to see my child suffer).

›"break sb’s heart" khác "hurt sb’s feelings" thế nào?

'Break sb’s heart' mạnh hơn, thường dùng cho nỗi đau tình cảm sâu sắc, còn 'hurt sb’s feelings' nhẹ nhàng hơn, có thể dùng cho bất kỳ sự tổn thương nào.

›Có thể nói "break the heart" không?

Không, phải dùng đại từ sở hữu (my, his, her...). 'Break the heart' là sai ngữ pháp.

🧩 Cụm từ liên quan

have a heart

Hãy thương xót/đừng quá khắc nghiệt

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

#Relationships