Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to continue doing something until it is successfully completed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu.go the distance | go the distance (with sb/sth)
to continue doing something difficult until it is successfully completed
The project was tough, but I promised I would go the distance.
Dự án rất khó khăn, nhưng tôi đã hứa sẽ kiên trì đến cùng.
She trained hard and went the distance to win the championship.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ và kiên trì đến cùng để giành chức vô địch.
2. Thành công trong một mối quan hệ lâu dài.go the distance (with sb)
to stay committed in a long-term relationship
They’ve been together for 10 years and really gone the distance.
Họ đã bên nhau 10 năm và thật sự gắn bó đến cùng.
Not many couples can go the distance in such a challenging relationship.
Không nhiều cặp đôi có thể gắn bó lâu dài trong mối quan hệ đầy thử thách như vậy.
go the distance
Dùng độc lập khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì của chủ thể.
go the distance with sb/sth
Dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng (người hoặc việc) mà chủ thể kiên trì cùng.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích, động viên hoặc nhận xét về sự kiên trì. Có thể dùng trong cả văn nói và viết. Không chia tách các từ trong cụm.
Hãy tưởng tượng 'distance' (quãng đường) như mục tiêu xa xôi – 'go the distance' nghĩa là đi hết quãng đường đó, không bỏ cuộc giữa chừng.
go the distance ↔ go the extra mile
'go the distance' nhấn mạnh vào việc hoàn thành mục tiêu, trong khi 'go the extra mile' nhấn mạnh vào nỗ lực vượt quá mong đợi.
❌ She went the distance the marathon.
✓ She went the distance in the marathon.
Nếu muốn chỉ rõ hoạt động, dùng giới từ 'in' chứ không phải trực tiếp sau 'distance'.
❌ He go the distance with his business.
✓ He went the distance with his business.
Phải chia động từ 'go' đúng thì (quá khứ là 'went').
Thường dùng với 'in' (vd: go the distance in a competition) hoặc 'with' (vd: go the distance with someone). Không dùng với giới từ khác.
"go the distance" là kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu. 'go the extra mile' là nỗ lực hơn mong đợi, có thể không liên quan đến việc hoàn thành.
Có thể dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh về sự cam kết lâu dài (vd: hợp đồng, mối quan hệ).