学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Go the distance là gì?

go the distance/ɡoʊ ðə ˈdɪstəns/(verb)

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to continue doing something until it is successfully completed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 42Chạy Bộ Lúc Bình Minh Trước Giờ Làm - Nói Về Thú Vui Và Sự Sa Đà Với Indulge In
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go the distance"

  1. 1. Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu.go the distance | go the distance (with sb/sth)

    to continue doing something difficult until it is successfully completed

    • The project was tough, but I promised I would go the distance.

      Dự án rất khó khăn, nhưng tôi đã hứa sẽ kiên trì đến cùng.

    • She trained hard and went the distance to win the championship.

      Cô ấy luyện tập chăm chỉ và kiên trì đến cùng để giành chức vô địch.

  2. 2. Thành công trong một mối quan hệ lâu dài.go the distance (with sb)

    to stay committed in a long-term relationship

    • They’ve been together for 10 years and really gone the distance.

      Họ đã bên nhau 10 năm và thật sự gắn bó đến cùng.

    • Not many couples can go the distance in such a challenging relationship.

      Không nhiều cặp đôi có thể gắn bó lâu dài trong mối quan hệ đầy thử thách như vậy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • go the distance

    Dùng độc lập khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì của chủ thể.

  • go the distance with sb/sth

    Dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng (người hoặc việc) mà chủ thể kiên trì cùng.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích, động viên hoặc nhận xét về sự kiên trì. Có thể dùng trong cả văn nói và viết. Không chia tách các từ trong cụm.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'distance' (quãng đường) như mục tiêu xa xôi – 'go the distance' nghĩa là đi hết quãng đường đó, không bỏ cuộc giữa chừng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go the distance ↔ go the extra mile

    'go the distance' nhấn mạnh vào việc hoàn thành mục tiêu, trong khi 'go the extra mile' nhấn mạnh vào nỗ lực vượt quá mong đợi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She went the distance the marathon.

    ✓ She went the distance in the marathon.

    Nếu muốn chỉ rõ hoạt động, dùng giới từ 'in' chứ không phải trực tiếp sau 'distance'.

  • ❌ He go the distance with his business.

    ✓ He went the distance with his business.

    Phải chia động từ 'go' đúng thì (quá khứ là 'went').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • see it through — Cũng có nghĩa kiên trì đến cùng, nhưng nhấn mạnh vào việc hoàn thành nhiệm vụ đã bắt đầu.
  • stick it out — Cũng mang nghĩa kiên trì, nhưng thường dùng trong tình huống khó khăn, chịu đựng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up — Bỏ cuộc, ngược hoàn toàn với 'go the distance'.

🔗 Cụm hay đi kèm

go the distance in a racego the distance with a projectgo the distance in a relationshipdetermined to go the distance

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy sẽ kiên trì đến cùng để hoàn thành dự án.
  2. Cô ấy không bao giờ bỏ cuộc, cô ấy luôn đi đến cùng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go the distance" có thể dùng với giới từ nào?

Thường dùng với 'in' (vd: go the distance in a competition) hoặc 'with' (vd: go the distance with someone). Không dùng với giới từ khác.

›"go the distance" và "go the extra mile" khác nhau thế nào?

"go the distance" là kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu. 'go the extra mile' là nỗ lực hơn mong đợi, có thể không liên quan đến việc hoàn thành.

›"go the distance" dùng trong văn trang trọng được không?

Có thể dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh về sự cam kết lâu dài (vd: hợp đồng, mối quan hệ).

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

#Relationships