Trút giận lên ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to treat someone badly because you are upset or angry, even if they have done nothing wrong
1. Trút giận lên ai đó vì bực bội mặc dù họ không có lỗitake + sth (noun/pronoun) + out on + sb
to treat someone badly because you are upset or angry, even if they are not responsible
Don’t take your bad day out on me!
Đừng trút ngày tồi tệ của anh lên tôi!
He took his frustration out on his coworkers.
Anh ấy trút sự bức xúc lên đồng nghiệp.
take + N + out on + sb
N là nguyên nhân gây bực bội (vd: stress, anger, problems)
take it out on + sb
Dùng 'it' thay cho nguyên nhân đã được nhắc đến trước đó
🔗 Không tách được
Thường dùng trong tình huống tiêu cực khi ai đó bực bội và hành xử không công bằng với người khác. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: take out it on sb).
Hình dung 'take out' như 'đem ra' (cảm xúc tiêu cực) và 'on sb' là hướng hành động vào người khác — giống như đem cơn giận 'đập' lên đầu ai đó.
take out on ↔ take out
'take out' (mua mang về) là hành động khác hoàn toàn, không liên quan đến trút giận
❌ He took out it on his wife.
✓ He took it out on his wife.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng GIỮA 'take' và 'out', KHÔNG đứng sau 'on'
❌ She takes out her anger on her children often.
✓ She often takes her anger out on her children.
Tân ngữ (her anger) phải đứng ngay sau 'take' hoặc giữa 'take' và 'out', không đứng sau 'on'
Cụm này đã bao gồm giới từ 'on' rồi. Cấu trúc đầy đủ là 'take sth out on sb'.
Không khác về nghĩa. 'Take it out on sb' là dạng rút gọn khi nguyên nhân (it) đã được nhắc đến trước đó.
Nên tránh. Dùng 'vent one's anger on sb' hoặc 'direct one's frustration at sb' trong ngữ cảnh trang trọng.