学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Take out on là gì?

take sth out on sb/teɪk aʊt ɒn/(verb)

Trút giận lên ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to treat someone badly because you are upset or angry, even if they have done nothing wrong

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take out on"

  1. 1. Trút giận lên ai đó vì bực bội mặc dù họ không có lỗitake + sth (noun/pronoun) + out on + sb

    to treat someone badly because you are upset or angry, even if they are not responsible

    • Don’t take your bad day out on me!

      Đừng trút ngày tồi tệ của anh lên tôi!

    • He took his frustration out on his coworkers.

      Anh ấy trút sự bức xúc lên đồng nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + N + out on + sb

    N là nguyên nhân gây bực bội (vd: stress, anger, problems)

  • take it out on + sb

    Dùng 'it' thay cho nguyên nhân đã được nhắc đến trước đó

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống tiêu cực khi ai đó bực bội và hành xử không công bằng với người khác. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: take out it on sb).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take out' như 'đem ra' (cảm xúc tiêu cực) và 'on sb' là hướng hành động vào người khác — giống như đem cơn giận 'đập' lên đầu ai đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take out on ↔ take out

    'take out' (mua mang về) là hành động khác hoàn toàn, không liên quan đến trút giận

Lỗi thường gặp

  • ❌ He took out it on his wife.

    ✓ He took it out on his wife.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng GIỮA 'take' và 'out', KHÔNG đứng sau 'on'

  • ❌ She takes out her anger on her children often.

    ✓ She often takes her anger out on her children.

    Tân ngữ (her anger) phải đứng ngay sau 'take' hoặc giữa 'take' và 'out', không đứng sau 'on'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • vent one's anger on sb — Trang trọng hơn, nhấn mạnh việc giải tỏa cơn giận
  • take it out on sb — Dạng rút gọn phổ biến, 'it' thay cho nguyên nhân

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep one's cool — Giữ bình tĩnh, không trút giận lên ai

🔗 Cụm hay đi kèm

take out one's frustration on sbtake out one's stress on sbtake out one's bad mood on sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy thường trút giận lên em gái khi công việc không suôn sẻ.
  2. Đừng bao giờ trút giận lên tôi chỉ vì bạn căng thẳng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take out on" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'on' rồi. Cấu trúc đầy đủ là 'take sth out on sb'.

›"take it out on sb" khác "take out on sb" thế nào?

Không khác về nghĩa. 'Take it out on sb' là dạng rút gọn khi nguyên nhân (it) đã được nhắc đến trước đó.

›Dùng "take out on" trong văn viết trang trọng được không?

Nên tránh. Dùng 'vent one's anger on sb' hoặc 'direct one's frustration at sb' trong ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

#Relationships