学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Fall out with là gì?

fall out with sb/fɔːl aʊt wɪθ/(verb)

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to have an argument with somebody so that you are no longer friendly with them

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fall out with"

  1. 1. cãi nhau và không còn thân thiết với aifall out with + sb

    to have an argument with someone that ends a friendship or close relationship

    • He left home after falling out with his parents.

      Anh ấy rời nhà sau khi cãi nhau với bố mẹ.

    • She fell out with her best friend over a silly misunderstanding.

      Cô ấy cãi nhau với bạn thân vì một hiểu lầm ngốc nghếch.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] fall(s) out with + sb

    Chủ ngữ + fall out with + tân ngữ (người). Không dùng với vật.

  • [Subject] fell out with + sb

    Thì quá khứ đơn: fell (không phải 'falled').

  • [Subject] have/has fallen out with + sb

    Thì hiện tại hoàn thành: have/has fallen.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để nói về mâu thuẫn cá nhân dẫn đến đứt đoạn mối quan hệ. Thường gặp trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè. Không dùng cho xung đột nghề nghiệp hay chính trị.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'fall out' như 'rơi ra' khỏi mối quan hệ — sau cuộc cãi vã, hai người không còn 'gắn bó' nữa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fall out with ↔ fall out

    'fall out' (không 'with') có thể nghĩa 'rơi ra' (vd: 'My hair is falling out') hoặc 'xảy ra' (vd: 'things fell out as planned').

Lỗi thường gặp

  • ❌ She fell out her sister last year.

    ✓ She fell out with her sister last year.

    Thiếu giới từ 'with' — cụm này BẮT BUỘC đi với 'with + sb'.

  • ❌ They fall out with each other about money.

    ✓ They fell out with each other over money.

    'fall out' là hành động đột ngột, thường dùng thì quá khứ. Dùng 'over' (vì lý do) thay vì 'about'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • quarrel with sb — cãi nhau, nhưng không nhất thiết đứt quan hệ hoàn toàn.
  • have a falling-out with sb — nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự đứt đoạn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • make up with sb — làm lành với ai sau cuộc cãi vã.
  • reconcile with sb — hòa giải, trang trọng hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

fall out with a friendfall out with familyfall out with someone over sthhave fallen out with sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã cãi nhau và không còn thân với anh ấy sau cuộc tranh luận nảy lửa.
  2. Họ cãi nhau và không còn thân thiết từ năm ngoái.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fall out with" đi với giới từ gì?

Bắt buộc đi với giới từ **with + sb** (người). Không dùng với vật hay sự việc.

›"fall out with" khác "argue with" thế nào?

"fall out with" nhấn mạnh kết quả (mất quan hệ thân thiết), trong khi "argue with" chỉ hành động cãi nhau mà không nhất thiết đứt quan hệ.

›"fall out with" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng "have a falling-out with" hoặc "quarrel with". "fall out with" mang sắc thái tự nhiên hơn trong văn nói.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

#Relationships#School life