cãi nhau và không còn thân thiết với ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to have an argument with somebody so that you are no longer friendly with them
1. cãi nhau và không còn thân thiết với aifall out with + sb
to have an argument with someone that ends a friendship or close relationship
He left home after falling out with his parents.
Anh ấy rời nhà sau khi cãi nhau với bố mẹ.
She fell out with her best friend over a silly misunderstanding.
Cô ấy cãi nhau với bạn thân vì một hiểu lầm ngốc nghếch.
[Subject] fall(s) out with + sb
Chủ ngữ + fall out with + tân ngữ (người). Không dùng với vật.
[Subject] fell out with + sb
Thì quá khứ đơn: fell (không phải 'falled').
[Subject] have/has fallen out with + sb
Thì hiện tại hoàn thành: have/has fallen.
🔗 Không tách được
Dùng để nói về mâu thuẫn cá nhân dẫn đến đứt đoạn mối quan hệ. Thường gặp trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè. Không dùng cho xung đột nghề nghiệp hay chính trị.
Hình dung 'fall out' như 'rơi ra' khỏi mối quan hệ — sau cuộc cãi vã, hai người không còn 'gắn bó' nữa.
fall out with ↔ fall out
'fall out' (không 'with') có thể nghĩa 'rơi ra' (vd: 'My hair is falling out') hoặc 'xảy ra' (vd: 'things fell out as planned').
❌ She fell out her sister last year.
✓ She fell out with her sister last year.
Thiếu giới từ 'with' — cụm này BẮT BUỘC đi với 'with + sb'.
❌ They fall out with each other about money.
✓ They fell out with each other over money.
'fall out' là hành động đột ngột, thường dùng thì quá khứ. Dùng 'over' (vì lý do) thay vì 'about'.
Bắt buộc đi với giới từ **with + sb** (người). Không dùng với vật hay sự việc.
"fall out with" nhấn mạnh kết quả (mất quan hệ thân thiết), trong khi "argue with" chỉ hành động cãi nhau mà không nhất thiết đứt quan hệ.
Dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng "have a falling-out with" hoặc "quarrel with". "fall out with" mang sắc thái tự nhiên hơn trong văn nói.