学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

A devil of a job/time là gì?

a devil of a job/time/ə ˈdɛvəl əv ə dʒɑb taɪm/(noun)

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

Định nghĩa (tiếng Anh): A very difficult or unpleasant job or time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 14Tin Đồn Dời Văn Phòng Lúc Tối Muộn - Nói Điều Quá Mức Không Làm Được Với Too + Adj + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a devil of a job/time"

  1. 1. Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệhave/be a devil of a job/time + V-ing

    A very difficult or unpleasant job or period of time

    • I've had a devil of a time finding you.

      Tôi đã có một khoảng thời gian vô cùng khó khăn để tìm anh.

    • Fixing this old car is a devil of a job.

      Sửa chiếc xe cũ này thật là một công việc vô cùng mệt mỏi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have/be a devil of a job/time + V-ing

    Thường đi với động từ 'have' hoặc 'be' và theo sau là danh động từ (V-ing).

  • a devil of a job/time + to V

    Cũng có thể dùng với động từ nguyên mẫu có 'to'.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhấn mạnh sự khó khăn hoặc bực bội. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'devil' (quỷ) tượng trưng cho sự khó khăn, ghê gớm. Cụm này nhấn mạnh mức độ khó khăn hơn 'a hard time'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I had a devil of time to find you.

    ✓ I had a devil of a time finding you.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'time' và sai cấu trúc (phải là V-ing hoặc to V sau cụm).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a hell of a time — Cũng mang nghĩa rất khó khăn, nhưng 'hell' mạnh hơn và ít trang trọng hơn.
  • a tough time — Ít nhấn mạnh hơn, dùng phổ biến trong cả văn nói và viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • a breeze — Trái nghĩa hoàn toàn, chỉ việc dễ dàng.

🔗 Cụm hay đi kèm

have a devil of a time doing sthbe a devil of a job to do stha devil of a time trying to

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã có một buổi sáng thực sự tồi tệ, phải mất cả giờ mới sửa xong cái máy tính hỏng.
  2. Anh ấy gặp khó khăn vô cùng khi cố gắng thuyết phục sếp cho mình nghỉ phép.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a devil of a job/time có nghĩa là gì?

Cụm này nghĩa là một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn, vất vả. Ví dụ: 'It was a devil of a job to finish the report on time.'

›a devil of a time khác a hard time thế nào?

'a devil of a time' nhấn mạnh mức độ khó khăn hơn 'a hard time'. 'a hard time' phổ biến hơn và ít mang sắc thái tiêu cực mạnh.

›a devil of a job/time dùng trong văn viết được không?

Cụm này thường dùng trong văn nói, ít trang trọng. Trong văn viết, nên dùng 'a very difficult time' hoặc 'a challenging task'.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

stand the test of time

Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị

#School life