Học nhồi nhét cho kỳ thi
Định nghĩa (tiếng Anh): to learn a lot of things in a short time, in preparation for an exam
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Học gấp rút, nhồi nhét kiến thức trong thời gian ngắn trước kỳ thicram for + exam/test
To study intensively in a short period before an exam
She stayed up all night cramming for her math exam.
Cô ấy thức suốt đêm để nhồi nhét cho kỳ thi toán.
If you cram for an exam, you might forget everything the next day.
Nếu bạn học nhồi nhét cho kỳ thi, có thể ngày hôm sau bạn sẽ quên hết.
cram for + exam/test/quiz
Luôn đi kèm với giới từ 'for' và tên kỳ thi
be cramming for + exam
Dạng tiếp diễn (am/is/are cramming) để diễn tả hành động đang diễn ra
🔗 Không tách được
Dùng trong ngữ cảnh học tập, thường mang sắc thái tiêu cực (học vội vàng, không hiệu quả lâu dài). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: 'Cram' như nhét đầy thức ăn vào miệng (cram food into mouth), ở đây là nhét kiến thức vào đầu trước thi.
cram for an exam ↔ cram into
'cram into' nghĩa là nhét chật vào không gian (vd: cram books into a bag), không liên quan đến học tập
❌ She crams for her exam books.
✓ She crams for her exam.
Sai giới từ: 'for' + tên kỳ thi, không phải 'for' + sách vở
❌ He cram for the test yesterday.
✓ He crammed for the test yesterday.
Quên chia động từ ở thì quá khứ (cram → crammed)
Cụm từ này nghĩa là học nhồi nhét, học gấp rút trước kỳ thi trong thời gian ngắn.
Không. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc học vội vàng, không hiệu quả lâu dài.
Không nên. Đây là cụm từ informal, phù hợp trong hội thoại hàng ngày hơn là văn viết chính thức.