学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Cram for an exam là gì?

cram for an exam/kræm fɔːr ən ɪɡˈzæm/(verb)

Học nhồi nhét cho kỳ thi

Định nghĩa (tiếng Anh): to learn a lot of things in a short time, in preparation for an exam

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 21Bàn Giao Trước Khi Nghỉ Hưu - Dặn Dò Và Nhắc Nhở Với Make Sure
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cram for an exam"

  1. 1. Học gấp rút, nhồi nhét kiến thức trong thời gian ngắn trước kỳ thicram for + exam/test

    To study intensively in a short period before an exam

    • She stayed up all night cramming for her math exam.

      Cô ấy thức suốt đêm để nhồi nhét cho kỳ thi toán.

    • If you cram for an exam, you might forget everything the next day.

      Nếu bạn học nhồi nhét cho kỳ thi, có thể ngày hôm sau bạn sẽ quên hết.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cram for + exam/test/quiz

    Luôn đi kèm với giới từ 'for' và tên kỳ thi

  • be cramming for + exam

    Dạng tiếp diễn (am/is/are cramming) để diễn tả hành động đang diễn ra

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh học tập, thường mang sắc thái tiêu cực (học vội vàng, không hiệu quả lâu dài). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'Cram' như nhét đầy thức ăn vào miệng (cram food into mouth), ở đây là nhét kiến thức vào đầu trước thi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cram for an exam ↔ cram into

    'cram into' nghĩa là nhét chật vào không gian (vd: cram books into a bag), không liên quan đến học tập

Lỗi thường gặp

  • ❌ She crams for her exam books.

    ✓ She crams for her exam.

    Sai giới từ: 'for' + tên kỳ thi, không phải 'for' + sách vở

  • ❌ He cram for the test yesterday.

    ✓ He crammed for the test yesterday.

    Quên chia động từ ở thì quá khứ (cram → crammed)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • study hard for an exam — Trung tính hơn, không mang nghĩa tiêu cực
  • burn the midnight oil — Nhấn mạnh việc học đến khuya, làm việc cật lực

↔️ Từ trái nghĩa

  • study regularly — Học đều đặn, trái ngược với học nhồi nhét

🔗 Cụm hay đi kèm

cram for a final examcram for a midterm testcram all night for an exam

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải học nhồi nhét cho kỳ thi tuần sau.
  2. Cô ấy không thích học nhồi nhét trước kỳ thi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cram for an exam" nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là học nhồi nhét, học gấp rút trước kỳ thi trong thời gian ngắn.

›"cram for an exam" có phải là cách học tốt không?

Không. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc học vội vàng, không hiệu quả lâu dài.

›Dùng "cram for an exam" trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Đây là cụm từ informal, phù hợp trong hội thoại hàng ngày hơn là văn viết chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

stand the test of time

Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị

#School life