len lỏi, xuất hiện dần dần
Định nghĩa (tiếng Anh): to gradually start to be noticeable
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bắt đầu được chú ý dần dần, thường là điều tiêu cựccreep in (sth) | sth + creep in
to gradually start to be noticeable, often in a negative way
Doubts began to creep in about the project's success.
Những nghi ngờ bắt đầu len lỏi vào tâm trí về sự thành công của dự án.
A sense of unease crept in as the night grew darker.
Cảm giác lo lắng len lỏi khi đêm càng tối.
2. xâm nhập từ từ (về vật lý)creep in (through/into + place)
to enter or spread slowly and quietly
Water crept in through the cracks in the wall.
Nước len lỏi vào qua các vết nứt trên tường.
The fog crept in during the early hours.
Sương mù len lỏi vào trong những giờ sáng sớm.
sth + creep in
Dạng bị động phổ biến, chủ ngữ là điều được nhận thức dần (vd: doubts creep in)
creep in (into/through + place)
Dùng khi nói về sự xâm nhập vật lý
Thường dùng cho những điều tiêu cực (nghi ngờ, lo lắng, sự xâm nhập không mong muốn). Không tách được với tân ngữ. Thường ở dạng bị động ('creep in' làm chủ ngữ).
Hình dung 'creep' (bò, len lỏi) + 'in' (vào) như con rắn bò từ từ vào nhà, hoặc nghi ngờ như kẻ trộm len lỏi vào tâm trí.
creep in ↔ creep up on
'creep up on' có nghĩa tiếp cận ai/cái gì một cách lén lút, trong khi 'creep in' là xâm nhập hoặc xuất hiện dần trong tâm trí/nơi chốn
❌ The doubts crept in me.
✓ The doubts crept in.
Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'creep in' khi nói về sự xuất hiện dần. Dùng cấu trúc bị động (sth + creep in).
❌ She creeped in the room.
✓ She crept into the room.
Quá khứ của 'creep' là 'crept', không phải 'creeped'. Cần giới từ 'into' khi nói xâm nhập nơi chốn.
Thường đi với 'into' (vào nơi chốn) hoặc 'through' (qua khe hở). Không dùng giới từ khi nói về sự xuất hiện dần trong tâm trí (vd: doubts creep in).
'Creep in' nhấn mạnh sự chậm rãi, dần dần (vd: fatigue creeps in), trong khi 'sneak in' nhấn mạnh sự lén lút, nhanh chóng (vd: sneak in without being seen).
Ít dùng. Thường dùng cho vật (nước, sương mù) hoặc trừu tượng (nghi ngờ, mệt mỏi). Nếu dùng cho người, hãy dùng 'sneak in'.