学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Creep in là gì?

creep in (sth)/kriːp ɪn/(verb)

len lỏi, xuất hiện dần dần

Định nghĩa (tiếng Anh): to gradually start to be noticeable

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 32Kể Chuyện Trận Chung Kết Cricket Và Bức Tranh Cuối Tuần - Nhấn Mạnh Thời Điểm Với Đảo Ngữ Only When
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "creep in"

  1. 1. bắt đầu được chú ý dần dần, thường là điều tiêu cựccreep in (sth) | sth + creep in

    to gradually start to be noticeable, often in a negative way

    • Doubts began to creep in about the project's success.

      Những nghi ngờ bắt đầu len lỏi vào tâm trí về sự thành công của dự án.

    • A sense of unease crept in as the night grew darker.

      Cảm giác lo lắng len lỏi khi đêm càng tối.

  2. 2. xâm nhập từ từ (về vật lý)creep in (through/into + place)

    to enter or spread slowly and quietly

    • Water crept in through the cracks in the wall.

      Nước len lỏi vào qua các vết nứt trên tường.

    • The fog crept in during the early hours.

      Sương mù len lỏi vào trong những giờ sáng sớm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sth + creep in

    Dạng bị động phổ biến, chủ ngữ là điều được nhận thức dần (vd: doubts creep in)

  • creep in (into/through + place)

    Dùng khi nói về sự xâm nhập vật lý

Lưu ý khi dùng

Thường dùng cho những điều tiêu cực (nghi ngờ, lo lắng, sự xâm nhập không mong muốn). Không tách được với tân ngữ. Thường ở dạng bị động ('creep in' làm chủ ngữ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'creep' (bò, len lỏi) + 'in' (vào) như con rắn bò từ từ vào nhà, hoặc nghi ngờ như kẻ trộm len lỏi vào tâm trí.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • creep in ↔ creep up on

    'creep up on' có nghĩa tiếp cận ai/cái gì một cách lén lút, trong khi 'creep in' là xâm nhập hoặc xuất hiện dần trong tâm trí/nơi chốn

Lỗi thường gặp

  • ❌ The doubts crept in me.

    ✓ The doubts crept in.

    Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'creep in' khi nói về sự xuất hiện dần. Dùng cấu trúc bị động (sth + creep in).

  • ❌ She creeped in the room.

    ✓ She crept into the room.

    Quá khứ của 'creep' là 'crept', không phải 'creeped'. Cần giới từ 'into' khi nói xâm nhập nơi chốn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • sneak in — cũng có nghĩa xâm nhập lén lút, nhưng 'creep in' nhấn mạnh sự chậm rãi, dần dần hơn
  • seep in — thường dùng cho chất lỏng hoặc ý tưởng thấm dần (vd: water seeped in)

↔️ Từ trái nghĩa

  • fade away — mờ nhạt dần, biến mất (trái với xuất hiện dần)

🔗 Cụm hay đi kèm

doubts creep infatigue creeps increep in unnoticedcreep in through the cracks

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mệt mỏi bắt đầu len lỏi vào tâm trí tôi sau nhiều giờ làm việc liền.
  2. Lạnh đã len lỏi qua khe cửa sổ suốt đêm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›creep in đi với giới từ gì?

Thường đi với 'into' (vào nơi chốn) hoặc 'through' (qua khe hở). Không dùng giới từ khi nói về sự xuất hiện dần trong tâm trí (vd: doubts creep in).

›creep in khác sneak in thế nào?

'Creep in' nhấn mạnh sự chậm rãi, dần dần (vd: fatigue creeps in), trong khi 'sneak in' nhấn mạnh sự lén lút, nhanh chóng (vd: sneak in without being seen).

›creep in dùng cho người được không?

Ít dùng. Thường dùng cho vật (nước, sương mù) hoặc trừu tượng (nghi ngờ, mệt mỏi). Nếu dùng cho người, hãy dùng 'sneak in'.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

stand the test of time

Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị

#School life