学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Hit the books là gì?

hit the books/hɪt ðə bʊks/(verb)

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

Định nghĩa (tiếng Anh): to begin to study in a serious and determined way

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 38Học Kinh Tế Buổi Tối Để Chuyển Vị Trí - Nói Mục Đích Trang Trọng Với With A View To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hit the books"

  1. 1. Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.hit the books

    to begin to study seriously and with determination

    • I hit the books as soon as I knew the date of the final exam.

      Tôi bắt đầu học chăm chỉ ngay khi biết ngày thi cuối kỳ.

    • If you want to pass the test, you'd better hit the books now.

      Nếu muốn đậu bài kiểm tra, bạn nên bắt đầu học chăm chỉ từ bây giờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + hit the books

    Chủ ngữ + hit the books (không có tân ngữ).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là khi nói về việc học tập gấp rút trước kỳ thi. Không dùng trong văn viết học thuật hay trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'đập' (hit) vào sách (books) như thể bạn đang tấn công vào việc học để nhớ nghĩa là học chăm chỉ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I hit the book yesterday.

    ✓ I hit the books yesterday.

    Cụm luôn là 'hit the books' (số nhiều), không bao giờ là 'book' số ít.

  • ❌ She hit the books for the exam last night.

    ✓ She hit the books for the exam last night.

    Câu đúng, nhưng lưu ý 'hit' chia ở thì quá khứ là 'hit' (động từ bất quy tắc).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • burn the midnight oil — Cũng có nghĩa học/ làm việc khuya, nhưng nhấn mạnh vào việc thức khuya hơn là bắt đầu học.
  • cram — Học nhồi nhét, thường có nghĩa tiêu cực hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • goof off — Lười biếng, trốn học.

🔗 Cụm hay đi kèm

hit the books for an examhit the books hardtime to hit the bookshit the books all night

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải bắt đầu học bài nghiêm túc.
  2. Anh ấy đang trong thư viện để học chăm chỉ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›hit the books là gì?

Hit the books là cụm từ tiếng Anh nghĩa là bắt đầu học tập chăm chỉ, nghiêm túc, thường dùng trước kỳ thi.

›hit the books dùng trong trường hợp nào?

Dùng khi muốn diễn tả việc bắt đầu học tập một cách nghiêm túc, đặc biệt là trước các kỳ thi quan trọng. Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

›hit the books có phải là phrasal verb không?

Không, 'hit the books' là một idiom (thành ngữ), không phải phrasal verb.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

stand the test of time

Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị

#School life