Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.
Định nghĩa (tiếng Anh): to begin to study in a serious and determined way
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.hit the books
to begin to study seriously and with determination
I hit the books as soon as I knew the date of the final exam.
Tôi bắt đầu học chăm chỉ ngay khi biết ngày thi cuối kỳ.
If you want to pass the test, you'd better hit the books now.
Nếu muốn đậu bài kiểm tra, bạn nên bắt đầu học chăm chỉ từ bây giờ.
S + hit the books
Chủ ngữ + hit the books (không có tân ngữ).
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là khi nói về việc học tập gấp rút trước kỳ thi. Không dùng trong văn viết học thuật hay trang trọng.
Hình dung việc 'đập' (hit) vào sách (books) như thể bạn đang tấn công vào việc học để nhớ nghĩa là học chăm chỉ.
❌ I hit the book yesterday.
✓ I hit the books yesterday.
Cụm luôn là 'hit the books' (số nhiều), không bao giờ là 'book' số ít.
❌ She hit the books for the exam last night.
✓ She hit the books for the exam last night.
Câu đúng, nhưng lưu ý 'hit' chia ở thì quá khứ là 'hit' (động từ bất quy tắc).
Hit the books là cụm từ tiếng Anh nghĩa là bắt đầu học tập chăm chỉ, nghiêm túc, thường dùng trước kỳ thi.
Dùng khi muốn diễn tả việc bắt đầu học tập một cách nghiêm túc, đặc biệt là trước các kỳ thi quan trọng. Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Không, 'hit the books' là một idiom (thành ngữ), không phải phrasal verb.