学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Stand the test of time là gì?

stand the test of time/stænd ðə tɛst əv taɪm/(verb)

Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị

Định nghĩa (tiếng Anh): last or remain popular for a long time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stand the test of time"

  1. 1. Tồn tại lâu dài và vẫn có giá trị sau thời gian dàistand the test of time

    To last or remain valuable/valid over a long period

    • True friendships stand the test of time.

      Những tình bạn chân thật sẽ trải qua thời gian mà vẫn bền vững.

    • This theory has stood the test of time.

      Lý thuyết này đã trải qua thử thách của thời gian và vẫn đúng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [subject] + stand(s) the test of time

    Chủ ngữ thường là danh từ chỉ vật, ý tưởng, mối quan hệ

  • have/has stood the test of time

    Dạng hoàn thành (have/has stood) để nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài

Lưu ý khi dùng

Dùng cho những thứ có giá trị lâu dài: ý tưởng, nghệ thuật, mối quan hệ, sản phẩm. Thường mang sắc thái tích cực, khâm phục.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'Test of time' là thử thách của thời gian (như gió mưa làm mòn đá), 'stand' là đứng vững. Cụm từ này nghĩa là vượt qua thử thách đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stand the test of time ↔ stand the test

    'stand the test' (không có 'of time') nghĩa là chịu đựng được thử thách nói chung, không nhấn mạnh thời gian

Lỗi thường gặp

  • ❌ This book stands test of time.

    ✓ This book stands the test of time.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'test of time'

  • ❌ She stand the test of time as a great leader.

    ✓ She has stood the test of time as a great leader.

    Sai thì động từ: cần dùng thì hiện tại hoàn thành (has stood) hoặc hiện tại đơn (stands) tùy ngữ cảnh

🟰 Từ đồng nghĩa

  • last through the ages — Ít phổ biến hơn nhưng nghĩa tương tự
  • endure over time — Nhấn mạnh sự chịu đựng, bền bỉ

↔️ Từ trái nghĩa

  • fade away — Mất dần theo thời gian, trái ngược với tồn tại lâu dài

🔗 Cụm hay đi kèm

a theory that stands the test of timea relationship that stands the test of timeart that stands the test of time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc đồng hồ cổ của ông tôi vẫn đứng vững trước thử thách của thời gian.
  2. Những bài hát của cô ấy vẫn được yêu thích sau nhiều thập kỷ, chứng tỏ chúng đã trải qua thời gian.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stand the test of time" nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị hoặc đúng đắn.

›"stand the test of time" dùng cho người được không?

Ít dùng cho người. Thường dùng cho vật, ý tưởng, mối quan hệ, hoặc danh tiếng của người đó.

›Cấu trúc đầy đủ của "stand the test of time" là gì?

Cấu trúc là [chủ ngữ] + stand(s)/stood the test of time. Ví dụ: 'This tradition has stood the test of time.'

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

#School life