Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị
Định nghĩa (tiếng Anh): last or remain popular for a long time
1. Tồn tại lâu dài và vẫn có giá trị sau thời gian dàistand the test of time
To last or remain valuable/valid over a long period
True friendships stand the test of time.
Những tình bạn chân thật sẽ trải qua thời gian mà vẫn bền vững.
This theory has stood the test of time.
Lý thuyết này đã trải qua thử thách của thời gian và vẫn đúng.
[subject] + stand(s) the test of time
Chủ ngữ thường là danh từ chỉ vật, ý tưởng, mối quan hệ
have/has stood the test of time
Dạng hoàn thành (have/has stood) để nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài
Dùng cho những thứ có giá trị lâu dài: ý tưởng, nghệ thuật, mối quan hệ, sản phẩm. Thường mang sắc thái tích cực, khâm phục.
Hình ảnh: 'Test of time' là thử thách của thời gian (như gió mưa làm mòn đá), 'stand' là đứng vững. Cụm từ này nghĩa là vượt qua thử thách đó.
stand the test of time ↔ stand the test
'stand the test' (không có 'of time') nghĩa là chịu đựng được thử thách nói chung, không nhấn mạnh thời gian
❌ This book stands test of time.
✓ This book stands the test of time.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'test of time'
❌ She stand the test of time as a great leader.
✓ She has stood the test of time as a great leader.
Sai thì động từ: cần dùng thì hiện tại hoàn thành (has stood) hoặc hiện tại đơn (stands) tùy ngữ cảnh
Cụm từ này nghĩa là trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị hoặc đúng đắn.
Ít dùng cho người. Thường dùng cho vật, ý tưởng, mối quan hệ, hoặc danh tiếng của người đó.
Cấu trúc là [chủ ngữ] + stand(s)/stood the test of time. Ví dụ: 'This tradition has stood the test of time.'