khởi hành, lên đường
Định nghĩa (tiếng Anh): to start a journey or leave a place
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bắt đầu hành trình hoặc rời khỏi nơi nào đóhead off (to/for + place) | head off
to start a journey or leave a place
What time are you heading off to Paris?
Mấy giờ bạn khởi hành tới Paris?
She headed off for the airport early in the morning.
Cô ấy lên đường ra sân bay từ sớm.
2. ngăn chặn ai/cái gì đó (ít phổ biến hơn)head sb/sth off
to stop someone or something from moving forward
The police headed off the protesters before they reached the building.
Cảnh sát ngăn chặn người biểu tình trước khi họ tới tòa nhà.
He tried to head me off at the entrance.
Anh ta cố ngăn tôi lại ở lối vào.
head off (to/for + place)
Dùng khi nói rõ điểm đến
head off
Dùng khi không cần nói điểm đến
head sb/sth off
Dùng với nghĩa ngăn chặn, tân ngữ là người/vật
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Có thể đứng một mình (không tân ngữ) với nghĩa khởi hành. Khi có tân ngữ (ngăn chặn), không tách được.
Hình dung 'head' (đầu) hướng về phía trước ('off') để khởi hành. Đối với nghĩa ngăn chặn, tưởng tượng dùng đầu chặn đường ai đó.
head off ↔ head out
'head out' cũng có nghĩa rời đi, nhưng thường nhấn mạnh hành động rời khỏi nơi hiện tại hơn là hướng đến đích cụ thể
❌ She headed off it to the station.
✓ She headed off to the station.
Không dùng đại từ tân ngữ ('it') giữa 'head' và 'off' khi nói điểm đến. Dùng giới từ 'to/for' + nơi chốn.
❌ They head off yesterday.
✓ They headed off yesterday.
Quên chia động từ ở thì quá khứ. 'Head off' là động từ thường, phải chia theo thì.
Thường đi với 'to' hoặc 'for' khi nói điểm đến (vd: head off to London/for Paris). Không dùng giới từ nếu không nói đích đến.
'Head off' nhấn mạnh hướng đi cụ thể (vd: head off to the meeting), trong khi 'head out' thường chỉ hành động rời đi chung chung (vd: head out for lunch).
Không. 'Head off' mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Dùng 'depart' hoặc 'set out' trong văn viết trang trọng.