学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Head off là gì?

head off (to/for a place)/hɛd ɔf/(verb)

khởi hành, lên đường

Định nghĩa (tiếng Anh): to start a journey or leave a place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 18Dạo Quanh Hamburg Trước Hội Nghị - Nói Điều Trái Ngược Với Although/Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "head off"

  1. 1. bắt đầu hành trình hoặc rời khỏi nơi nào đóhead off (to/for + place) | head off

    to start a journey or leave a place

    • What time are you heading off to Paris?

      Mấy giờ bạn khởi hành tới Paris?

    • She headed off for the airport early in the morning.

      Cô ấy lên đường ra sân bay từ sớm.

  2. 2. ngăn chặn ai/cái gì đó (ít phổ biến hơn)head sb/sth off

    to stop someone or something from moving forward

    • The police headed off the protesters before they reached the building.

      Cảnh sát ngăn chặn người biểu tình trước khi họ tới tòa nhà.

    • He tried to head me off at the entrance.

      Anh ta cố ngăn tôi lại ở lối vào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • head off (to/for + place)

    Dùng khi nói rõ điểm đến

  • head off

    Dùng khi không cần nói điểm đến

  • head sb/sth off

    Dùng với nghĩa ngăn chặn, tân ngữ là người/vật

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Có thể đứng một mình (không tân ngữ) với nghĩa khởi hành. Khi có tân ngữ (ngăn chặn), không tách được.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'head' (đầu) hướng về phía trước ('off') để khởi hành. Đối với nghĩa ngăn chặn, tưởng tượng dùng đầu chặn đường ai đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • head off ↔ head out

    'head out' cũng có nghĩa rời đi, nhưng thường nhấn mạnh hành động rời khỏi nơi hiện tại hơn là hướng đến đích cụ thể

Lỗi thường gặp

  • ❌ She headed off it to the station.

    ✓ She headed off to the station.

    Không dùng đại từ tân ngữ ('it') giữa 'head' và 'off' khi nói điểm đến. Dùng giới từ 'to/for' + nơi chốn.

  • ❌ They head off yesterday.

    ✓ They headed off yesterday.

    Quên chia động từ ở thì quá khứ. 'Head off' là động từ thường, phải chia theo thì.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • set off — cũng có nghĩa khởi hành, nhưng 'head off' nhấn mạnh hướng đi rõ ràng hơn
  • depart — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • arrive — đến nơi, trái nghĩa với khởi hành

🔗 Cụm hay đi kèm

head off to workhead off for a triphead off earlyhead off without saying goodbye

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ lên đường đến Hà Nội vào sáng mai.
  2. Anh ấy vừa mới khởi hành đi công tác.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›head off đi với giới từ gì?

Thường đi với 'to' hoặc 'for' khi nói điểm đến (vd: head off to London/for Paris). Không dùng giới từ nếu không nói đích đến.

›head off khác head out thế nào?

'Head off' nhấn mạnh hướng đi cụ thể (vd: head off to the meeting), trong khi 'head out' thường chỉ hành động rời đi chung chung (vd: head out for lunch).

›head off dùng trong văn trang trọng được không?

Không. 'Head off' mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Dùng 'depart' hoặc 'set out' trong văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

stand the test of time

Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị

#School life