Đồng tình, có cùng quan điểm với ai
Định nghĩa (tiếng Anh): If you see eye to eye with somebody, you agree with them
1. Đồng tình, có cùng quan điểm với aisee eye to eye (with sb) + about/on + N
to agree with someone or share the same opinion
My sister didn’t see eye to eye with me about how to tell my parents about the problem.
Chị gái tôi không đồng tình với tôi về cách nói với bố mẹ về vấn đề đó.
They see eye to eye on most political issues.
Họ có cùng quan điểm về hầu hết các vấn đề chính trị.
S + see(s) eye to eye (with sb) + about/on + N
Thường đi kèm giới từ 'with' (người) và 'about/on' (chủ đề).
S + do(es)n’t see eye to eye (with sb)
Dạng phủ định thường dùng để diễn tả sự bất đồng.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Thường đi với giới từ 'with' để chỉ người và 'about/on' để chỉ chủ đề. Không dùng trong văn trang trọng.
Hình ảnh: Hai người nhìn thẳng vào mắt nhau (eye to eye) thể hiện sự đồng tình. 'Eye' ở đây tượng trưng cho quan điểm.
❌ She see eye to eye with her boss.
✓ She sees eye to eye with her boss.
Sai chia động từ: 'see' phải chia theo chủ ngữ số ít (she -> sees).
❌ They see eye to eye each other.
✓ They see eye to eye with each other.
Sai giới từ: phải dùng 'with' chứ không phải 'each other' trực tiếp.
Thường đi với giới từ 'with' (người) và 'about/on' (chủ đề). Ví dụ: see eye to eye with her about the plan.
"See eye to eye" mang sắc thái hình tượng, nhấn mạnh sự đồng thuận sâu sắc. 'Agree' là từ trung tính, dùng rộng rãi hơn.
Không. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, dùng 'agree' hoặc 'share the same view'.