学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

See eye to eye là gì?

see eye to eye (with sb)/siː aɪ tuː aɪ/(verb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

Định nghĩa (tiếng Anh): If you see eye to eye with somebody, you agree with them

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "see eye to eye"

  1. 1. Đồng tình, có cùng quan điểm với aisee eye to eye (with sb) + about/on + N

    to agree with someone or share the same opinion

    • My sister didn’t see eye to eye with me about how to tell my parents about the problem.

      Chị gái tôi không đồng tình với tôi về cách nói với bố mẹ về vấn đề đó.

    • They see eye to eye on most political issues.

      Họ có cùng quan điểm về hầu hết các vấn đề chính trị.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + see(s) eye to eye (with sb) + about/on + N

    Thường đi kèm giới từ 'with' (người) và 'about/on' (chủ đề).

  • S + do(es)n’t see eye to eye (with sb)

    Dạng phủ định thường dùng để diễn tả sự bất đồng.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Thường đi với giới từ 'with' để chỉ người và 'about/on' để chỉ chủ đề. Không dùng trong văn trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Hai người nhìn thẳng vào mắt nhau (eye to eye) thể hiện sự đồng tình. 'Eye' ở đây tượng trưng cho quan điểm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She see eye to eye with her boss.

    ✓ She sees eye to eye with her boss.

    Sai chia động từ: 'see' phải chia theo chủ ngữ số ít (she -> sees).

  • ❌ They see eye to eye each other.

    ✓ They see eye to eye with each other.

    Sai giới từ: phải dùng 'with' chứ không phải 'each other' trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • agree with — Ít hình tượng hơn, dùng phổ biến hơn trong mọi ngữ cảnh.
  • be on the same page — Cũng nghĩa đồng thuận, nhưng nhấn mạnh sự hiểu biết chung.

↔️ Từ trái nghĩa

  • disagree with — Trái nghĩa hoàn toàn, diễn tả sự bất đồng.

🔗 Cụm hay đi kèm

see eye to eye with someone about somethingsee eye to eye on an issuerarely see eye to eyefinally see eye to eye

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi và bạn cùng phòng không đồng tình về việc dọn dẹp.
  2. Bạn có đồng tình với quan điểm của anh ấy không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"see eye to eye" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'with' (người) và 'about/on' (chủ đề). Ví dụ: see eye to eye with her about the plan.

›"see eye to eye" khác "agree" thế nào?

"See eye to eye" mang sắc thái hình tượng, nhấn mạnh sự đồng thuận sâu sắc. 'Agree' là từ trung tính, dùng rộng rãi hơn.

›"see eye to eye" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, dùng 'agree' hoặc 'share the same view'.

🧩 Cụm từ liên quan

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

#Relationships