学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

From the bottom of one’s heart là gì?

from the (bottom of one’s) heart/frʌm ðə ˈbɑtəm əv wʌnz hɑrt/(adverb)

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

Định nghĩa (tiếng Anh): in a way that is sincere

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "from the bottom of one’s heart"

  1. 1. Làm gì đó với sự chân thành tuyệt đối.V + from the (bottom of one’s) heart

    To do something with absolute sincerity or genuine emotion.

    • She thanked him from the bottom of her heart for his help.

      Cô ấy cảm ơn anh ấy từ đáy lòng vì sự giúp đỡ.

    • I apologize from the bottom of my heart for my mistake.

      Tôi xin lỗi thành tâm vì lỗi lầm của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + from the (bottom of one’s) heart

    Thường đi sau động từ chỉ hành động (thank, apologize, love, mean, etc.).

  • It + be + N/adj + from the (bottom of one’s) heart

    Dùng trong cấu trúc nhấn mạnh (vd: It was a sincere apology from the bottom of his heart).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong hoàn cảnh muốn nhấn mạnh sự chân thành, thường trong lời cảm ơn, xin lỗi, hoặc bày tỏ tình cảm. Không dùng trong văn viết trang trọng (vd: hợp đồng, báo cáo).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung trái tim là một chiếc ly, 'bottom of one’s heart' là đáy ly — nơi sâu nhất, chân thành nhất của con người.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She loves him from her heart.

    ✓ She loves him from the bottom of her heart.

    Thiếu 'the bottom of' — idiom này bắt buộc phải có đầy đủ cụm.

  • ❌ I mean it from my bottom heart.

    ✓ I mean it from the bottom of my heart.

    Sai thứ tự từ: 'bottom of my heart' chứ không phải 'my bottom heart'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • sincerely — Từ đơn, dùng trong văn viết (vd: Yours sincerely) hoặc nói, nhưng ít nhấn mạnh cảm xúc như idiom.
  • with all one’s heart — Cũng chỉ sự chân thành, nhưng nhấn mạnh nỗ lực/đam mê hơn là lòng biết ơn hay xin lỗi.

↔️ Từ trái nghĩa

  • insincerely — Làm gì đó không chân thành, giả dối.
  • half-heartedly — Làm việc gì đó một cách miễn cưỡng, không hết lòng.

🔗 Cụm hay đi kèm

thank from the bottom of one’s heartapologize from the bottom of one’s heartmean it from the bottom of one’s heartlove from the bottom of one’s heart

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thành tâm cảm ơn bạn.
  2. Lời xin lỗi của anh ấy nghe rất chân thành.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"From the bottom of one’s heart" có phải là thành ngữ không?

Đúng, đây là idiom thể hiện sự chân thành tuyệt đối. Không dịch từng từ mà hiểu cả cụm.

›"From the bottom of my heart" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói. Trong thư từ trang trọng, dùng 'sincerely' hoặc 'with deepest gratitude'.

›Tại sao không nói "from my heart"?

"From my heart" vẫn đúng ngữ pháp nhưng không nhấn mạnh được sự chân thành sâu sắc như "from the bottom of my heart". Idiom này mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

#Relationships