Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.
Định nghĩa (tiếng Anh): in a way that is sincere
1. Làm gì đó với sự chân thành tuyệt đối.V + from the (bottom of one’s) heart
To do something with absolute sincerity or genuine emotion.
She thanked him from the bottom of her heart for his help.
Cô ấy cảm ơn anh ấy từ đáy lòng vì sự giúp đỡ.
I apologize from the bottom of my heart for my mistake.
Tôi xin lỗi thành tâm vì lỗi lầm của mình.
V + from the (bottom of one’s) heart
Thường đi sau động từ chỉ hành động (thank, apologize, love, mean, etc.).
It + be + N/adj + from the (bottom of one’s) heart
Dùng trong cấu trúc nhấn mạnh (vd: It was a sincere apology from the bottom of his heart).
Dùng trong hoàn cảnh muốn nhấn mạnh sự chân thành, thường trong lời cảm ơn, xin lỗi, hoặc bày tỏ tình cảm. Không dùng trong văn viết trang trọng (vd: hợp đồng, báo cáo).
Hình dung trái tim là một chiếc ly, 'bottom of one’s heart' là đáy ly — nơi sâu nhất, chân thành nhất của con người.
❌ She loves him from her heart.
✓ She loves him from the bottom of her heart.
Thiếu 'the bottom of' — idiom này bắt buộc phải có đầy đủ cụm.
❌ I mean it from my bottom heart.
✓ I mean it from the bottom of my heart.
Sai thứ tự từ: 'bottom of my heart' chứ không phải 'my bottom heart'.
Đúng, đây là idiom thể hiện sự chân thành tuyệt đối. Không dịch từng từ mà hiểu cả cụm.
Không nên. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói. Trong thư từ trang trọng, dùng 'sincerely' hoặc 'with deepest gratitude'.
"From my heart" vẫn đúng ngữ pháp nhưng không nhấn mạnh được sự chân thành sâu sắc như "from the bottom of my heart". Idiom này mang sắc thái mạnh mẽ hơn.