Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã
Định nghĩa (tiếng Anh): If you have a stormy relationship with someone, you have a lot of arguments and disagreements
1. Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vãhave/a stormy relationship (with sb)
a relationship full of arguments and disagreements
After a very stormy relationship, they decided to separate.
Sau một mối quan hệ đầy xung đột, họ quyết định chia tay.
She has a stormy relationship with her teenage son.
Cô ấy có mối quan hệ đầy cãi vã với con trai tuổi teen.
have/a stormy relationship (with sb)
Thường đứng sau động từ 'have' hoặc mạo từ 'a/an'.
S + experience(s) + a stormy relationship
Dùng với động từ 'experience' để nhấn mạnh trải nghiệm.
Dùng để miêu tả mối quan hệ cá nhân (tình yêu, gia đình, bạn bè) có nhiều mâu thuẫn. Không dùng cho mối quan hệ chuyên nghiệp trừ khi nhấn mạnh xung đột nghiêm trọng.
Hình ảnh: 'Stormy' (nhiều bão) gợi lên những cơn giận dữ, cãi vã trong mối quan hệ, giống như thời tiết xấu.
❌ They have stormy relationship.
✓ They have a stormy relationship.
Thiếu mạo từ 'a': 'relationship' là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ.
❌ She has stormy relationship with her husband.
✓ She has a stormy relationship with her husband.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'stormy relationship'.
Không, đây là collocation (cụm từ hay đi cùng nhau). 'Stormy' ở đây mang nghĩa bóng (đầy xung đột).
Có thể, nhưng thường dùng cho mối quan hệ cá nhân. Với đồng nghiệp, hãy dùng 'tense relationship' hoặc 'difficult working relationship' để rõ ràng hơn.
Thường đi với giới từ 'with' để chỉ người trong mối quan hệ. Ví dụ: a stormy relationship with her boss.