学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Stormy relationship là gì?

stormy relationship/ˈstɔːrmi rɪˈleɪʃn̩ʃɪp/(noun)

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

Định nghĩa (tiếng Anh): If you have a stormy relationship with someone, you have a lot of arguments and disagreements

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stormy relationship"

  1. 1. Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vãhave/a stormy relationship (with sb)

    a relationship full of arguments and disagreements

    • After a very stormy relationship, they decided to separate.

      Sau một mối quan hệ đầy xung đột, họ quyết định chia tay.

    • She has a stormy relationship with her teenage son.

      Cô ấy có mối quan hệ đầy cãi vã với con trai tuổi teen.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have/a stormy relationship (with sb)

    Thường đứng sau động từ 'have' hoặc mạo từ 'a/an'.

  • S + experience(s) + a stormy relationship

    Dùng với động từ 'experience' để nhấn mạnh trải nghiệm.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả mối quan hệ cá nhân (tình yêu, gia đình, bạn bè) có nhiều mâu thuẫn. Không dùng cho mối quan hệ chuyên nghiệp trừ khi nhấn mạnh xung đột nghiêm trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'Stormy' (nhiều bão) gợi lên những cơn giận dữ, cãi vã trong mối quan hệ, giống như thời tiết xấu.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They have stormy relationship.

    ✓ They have a stormy relationship.

    Thiếu mạo từ 'a': 'relationship' là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ.

  • ❌ She has stormy relationship with her husband.

    ✓ She has a stormy relationship with her husband.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'stormy relationship'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • turbulent relationship — Cũng nghĩa quan hệ đầy biến động, nhưng 'turbulent' nhấn mạnh sự hỗn loạn hơn.
  • rocky relationship — Gần nghĩa, nhưng 'rocky' gợi cảm giác khó khăn, không ổn định.

↔️ Từ trái nghĩa

  • harmonious relationship — Trái nghĩa, chỉ mối quan hệ hòa thuận.

🔗 Cụm hay đi kèm

a stormy relationship with someonehave a stormy relationshipend a stormy relationshipa long stormy relationship

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mối quan hệ của họ đầy xung đột sau vụ cãi vã.
  2. Tôi không muốn có một mối quan hệ đầy xung đột như thế.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stormy relationship" có phải là idiom không?

Không, đây là collocation (cụm từ hay đi cùng nhau). 'Stormy' ở đây mang nghĩa bóng (đầy xung đột).

›Dùng "stormy relationship" cho mối quan hệ đồng nghiệp được không?

Có thể, nhưng thường dùng cho mối quan hệ cá nhân. Với đồng nghiệp, hãy dùng 'tense relationship' hoặc 'difficult working relationship' để rõ ràng hơn.

›"stormy relationship" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'with' để chỉ người trong mối quan hệ. Ví dụ: a stormy relationship with her boss.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

#Relationships