学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Make time for là gì?

make time for sth/sb/meɪk taɪm fɔːr/(verb)

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to find time to do something or be with someone in spite of being busy

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 9Hạn Chót Và Lịch Hẹn - Nói Việc Sắp Xảy Ra Với Be About To + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make time for"

  1. 1. Sắp xếp thời gian để làm việc gì hoặc ở bên ai mặc dù bận rộnmake time for + sth/sb

    to find time to do something or be with someone despite being busy

    • She always makes time for her hobbies.

      Cô ấy luôn dành thời gian cho sở thích của mình.

    • Can you make time for a quick meeting tomorrow?

      Bạn có thể dành thời gian cho cuộc họp ngắn vào ngày mai không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • make time for + N/sb

    N là hoạt động, việc cần làm; sb là người

  • make time to + V

    Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động (vd: make time to relax)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự ưu tiên. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa. Có thể dùng 'make time to + V' thay cho 'make time for + V-ing'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'make time' như 'tạo ra' thời gian — giống như bạn chủ động 'sản xuất' thời gian cho việc quan trọng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make time for ↔ make time

    'make time' (vượt qua, tiến triển) có nghĩa khác hoàn toàn, không liên quan đến dành thời gian

Lỗi thường gặp

  • ❌ He makes time for study every day.

    ✓ He makes time for studying every day.

    Sau 'for' cần danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể

  • ❌ She made time for him a call.

    ✓ She made time for a call to him.

    'for' không thể đi trực tiếp với đại từ + động từ; cần cấu trúc rõ ràng hơn

🟰 Từ đồng nghĩa

  • find time for — Gần nghĩa, nhưng 'make time' nhấn mạnh sự chủ động sắp xếp hơn
  • set aside time for — Trang trọng hơn, thường dùng trong kế hoạch cụ thể

↔️ Từ trái nghĩa

  • have no time for — Không có thời gian cho cái gì/ai đó

🔗 Cụm hay đi kèm

make time for familymake time for exercisemake time for a quick chatmake time to relax

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ dành thời gian cho gia đình vào cuối tuần.
  2. Bạn có thể dành thời gian cho cuộc họp này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make time for" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'for'. Cấu trúc đầy đủ là 'make time for + N/V-ing'.

›"make time for" và "make time to" khác nhau thế nào?

'make time for + N/V-ing' nhấn mạnh đối tượng (việc/người), còn 'make time to + V' nhấn mạnh hành động.

›"make time for" dùng trong văn nói hay viết nhiều hơn?

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyến khích.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

#Relationships