学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Not sb’s cup of tea là gì?

not sb’s cup of tea/nɑːt ˈsʌmwʌnz kʌp əv tiː/(phrase)

không phải sở thích của ai

Định nghĩa (tiếng Anh): not what somebody likes or is interested in

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 28Kể Về Buổi Diễn Cuối Tuần - Nói Điều Khiến Mình Kinh Ngạc Với Be Amazed At
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "not sb’s cup of tea"

  1. 1. không phù hợp với sở thích hoặc tính cách của aibe + not + sb’s cup of tea

    not something that someone likes or is interested in

    • He's nice enough but not really my cup of tea.

      Anh ấy đủ tốt bụng nhưng không phải kiểu người tôi thích.

    • Horror movies are not her cup of tea.

      Phim kinh dị không phải là thể loại cô ấy ưa thích.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + not + sb’s cup of tea

    Dùng sau động từ 'be' (am/is/are/was/were)

  • S + find + sth + not + sb’s cup of tea

    Dùng với 'find' để diễn tả nhận thức

Lưu ý khi dùng

Idiom thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để từ chối lịch sự hoặc diễn tả sự không ưa thích. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'sb' phải là đại từ sở hữu (my, your, his, her...) hoặc tên riêng + '’s'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người được mời trà (tea) nhưng không thích uống — 'cup of tea' tượng trưng cho sở thích cá nhân.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • not sb’s cup of tea ↔ not sb’s cup of coffee

    Cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'cup of tea' phổ biến hơn ở Anh, 'cup of coffee' phổ biến hơn ở Mỹ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ This job is not my cup of tea.

    ✓ This job is not my cup of tea.

    Câu đúng, nhưng nhiều người Việt quên rằng 'cup of tea' không chia số nhiều. 'tea' luôn là danh từ không đếm được ở đây.

  • ❌ She doesn’t like it. It’s not cup of tea of her.

    ✓ She doesn’t like it. It’s not her cup of tea.

    Sai vị trí sở hữu: phải là 'her cup of tea' chứ không phải 'cup of tea of her'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • not sb’s thing — gần nghĩa, nhưng 'cup of tea' phổ biến hơn ở Anh-Anh
  • not to sb’s taste — trang trọng hơn, nhấn mạnh gu thẩm mỹ

↔️ Từ trái nghĩa

  • right up sb’s street — ngược nghĩa, chỉ sự phù hợp hoàn toàn với sở thích

🔗 Cụm hay đi kèm

be not my cup of teafind sth not sb’s cup of tearealize sth is not sb’s cup of tea

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bóng đá không phải là sở thích của tôi.
  2. Cô ấy nói rằng nhảy không phải sở thích của cô.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"not my cup of tea" có thể dùng với danh từ số nhiều không?

Không. 'Tea' trong idiom này luôn là danh từ không đếm được, không bao giờ là 'cups of tea'.

›"not sb’s cup of tea" có nghĩa xúc phạm không?

Không. Đây là cách từ chối lịch sự, không mang ý xúc phạm.

›Dùng "not my cup of tea" trong email công việc được không?

Nên tránh. Idiom này mang tính chất informal, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

add up

có logic, hợp lý

wake up and smell the coffee

Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)

can't hold one's drink

Không uống được rượu, dễ say

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Drink