uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ
Định nghĩa (tiếng Anh): to drink more alcohol than somebody else without becoming as drunk as they are
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có khả năng uống nhiều rượu hơn người khác mà vẫn tỉnh táo hơn họdrink + sb + under the table
to drink more alcohol than someone else without becoming as drunk as they are
I’ve been known to have a few beers, but Lucy can drink me under the table.
Tôi cũng uống được vài ly bia, nhưng Lucy có thể uống gấp tôi mà vẫn không say bằng.
He claims he can drink anyone under the table, but I’ve never seen him try.
Anh ấy khẳng định có thể uống hơn bất kỳ ai, nhưng tôi chưa bao giờ thấy anh ấy thử.
S + can/could + drink + sb + under the table
Thường dùng với động từ khiếm khuyết (can/could) để diễn tả khả năng
S + drink + sb + under the table
Dùng trong câu khẳng định đơn giản
🔗 Không tách được
Idiom mang tính hài hước, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa giỡn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 'sb' phải là đại từ tân ngữ (me, him, her...) hoặc danh từ.
Hình dung hai người ngồi uống rượu dưới bàn (under the table), người kia say ngất nhưng bạn vẫn tỉnh — 'drink sb under the table' nghĩa là uống cho đến khi đối phương 'bị chôn vùi' dưới bàn vì say.
drink sb under the table ↔ drink like a fish
'drink like a fish' nghĩa là uống rất nhiều (nhưng không so sánh với ai), còn 'drink sb under the table' nhấn mạnh việc thắng ai đó trong uống rượu.
❌ She can drink under the table him easily.
✓ She can drink him under the table easily.
Sai vị trí tân ngữ: 'him' phải đứng ngay sau 'drink', không đứng sau 'under the table'.
❌ He drank me under the table yesterday.
✓ He drank me under the table yesterday.
Câu đúng, nhưng nhiều người Việt quên chia động từ: 'drank' là quá khứ của 'drink'.
Không, nhưng nó mang tính đùa giỡn, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết.
Không. Idiom này bắt buộc phải có tân ngữ (người bị uống thắng).
Không. 'Under the table' trong idiom này không liên quan đến tiền bạc hay hối lộ, mà chỉ là hình ảnh ẩn dụ.