có logic, hợp lý
Định nghĩa (tiếng Anh): to seem reasonable; to make sense
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có logic, hợp lýS + add up / S + don’t/doesn’t add up
to seem reasonable or make sense
His story just doesn’t add up.
Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn không hợp lý.
The numbers on the invoice don’t add up.
Những con số trên hóa đơn không khớp nhau.
2. cộng lại, tính tổngadd up + N / add N up
to calculate the total amount
She added up the bill and realized it was wrong.
Cô ấy cộng hóa đơn lại và nhận ra nó sai.
Let’s add up how much we’ve spent this month.
Hãy cộng lại xem chúng ta đã tiêu bao nhiêu tiền tháng này.
S + add up
Dùng khi nói về sự hợp lý (không có tân ngữ)
add up + N / add N up
Dùng khi tính tổng (có thể tách nếu tân ngữ là danh từ)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Khi nói về logic (nghĩa 1), KHÔNG BAO GIỜ tách 'up'. Khi tính tổng (nghĩa 2), có thể tách nếu tân ngữ là danh từ (vd: 'add the numbers up'). Không dùng với đại từ đứng giữa (KHÔNG 'add up it').
Liên tưởng 'add' (cộng) + 'up' (lên) = cộng các con số lên. Hoặc 'add up' = các mảnh ghép (logic) khớp lại với nhau.
add up ↔ add up to
'add up to' nhấn mạnh kết quả cuối cùng (vd: 'The donations added up to $1000'), trong khi 'add up' có thể chỉ hành động tính hoặc sự hợp lý.
❌ His explanation doesn’t add up it.
✓ His explanation doesn’t add up.
Nghĩa logic không có tân ngữ, không thể thêm 'it' vào.
❌ She added up it quickly.
✓ She added it up quickly.
Khi tách, đại từ phải đứng giữa: 'added it up' (KHÔNG 'added up it').
Có, nhưng chỉ khi dùng với nghĩa tính tổng và tân ngữ là danh từ (vd: 'add the numbers up'). Nếu tân ngữ là đại từ, phải tách (vd: 'add them up').
'add up to' nhấn mạnh kết quả cuối cùng (vd: tổng là bao nhiêu), trong khi 'add up' có thể chỉ hành động tính hoặc sự hợp lý.
Có, nhưng nghĩa tính toán thường dùng trong văn nói hơn. Nghĩa 'hợp lý' có thể dùng trong cả văn nói và viết.