学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Add up là gì?

add up/æd ˈʌp/(verb)

có logic, hợp lý

Định nghĩa (tiếng Anh): to seem reasonable; to make sense

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 11Đếm Tiền Gây Quỹ Ở Văn Phòng - Nói Ai Làm Gì Đầu Tiên Với The First/Last + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "add up"

  1. 1. có logic, hợp lýS + add up / S + don’t/doesn’t add up

    to seem reasonable or make sense

    • His story just doesn’t add up.

      Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn không hợp lý.

    • The numbers on the invoice don’t add up.

      Những con số trên hóa đơn không khớp nhau.

  2. 2. cộng lại, tính tổngadd up + N / add N up

    to calculate the total amount

    • She added up the bill and realized it was wrong.

      Cô ấy cộng hóa đơn lại và nhận ra nó sai.

    • Let’s add up how much we’ve spent this month.

      Hãy cộng lại xem chúng ta đã tiêu bao nhiêu tiền tháng này.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + add up

    Dùng khi nói về sự hợp lý (không có tân ngữ)

  • add up + N / add N up

    Dùng khi tính tổng (có thể tách nếu tân ngữ là danh từ)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Khi nói về logic (nghĩa 1), KHÔNG BAO GIỜ tách 'up'. Khi tính tổng (nghĩa 2), có thể tách nếu tân ngữ là danh từ (vd: 'add the numbers up'). Không dùng với đại từ đứng giữa (KHÔNG 'add up it').

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'add' (cộng) + 'up' (lên) = cộng các con số lên. Hoặc 'add up' = các mảnh ghép (logic) khớp lại với nhau.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • add up ↔ add up to

    'add up to' nhấn mạnh kết quả cuối cùng (vd: 'The donations added up to $1000'), trong khi 'add up' có thể chỉ hành động tính hoặc sự hợp lý.

Lỗi thường gặp

  • ❌ His explanation doesn’t add up it.

    ✓ His explanation doesn’t add up.

    Nghĩa logic không có tân ngữ, không thể thêm 'it' vào.

  • ❌ She added up it quickly.

    ✓ She added it up quickly.

    Khi tách, đại từ phải đứng giữa: 'added it up' (KHÔNG 'added up it').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make sense — chỉ nghĩa hợp lý, không dùng cho tính toán
  • total — chỉ nghĩa tính tổng, không dùng cho logic

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall apart — tan rã, không hợp lý (trái nghĩa với nghĩa 1)

🔗 Cụm hay đi kèm

the numbers add upthe story doesn’t add upadd up the totaladd up the costs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Câu chuyện của anh ấy không có logic chút nào.
  2. Những con số này không hợp lý.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›add up có tách được không?

Có, nhưng chỉ khi dùng với nghĩa tính tổng và tân ngữ là danh từ (vd: 'add the numbers up'). Nếu tân ngữ là đại từ, phải tách (vd: 'add them up').

›add up to khác add up thế nào?

'add up to' nhấn mạnh kết quả cuối cùng (vd: tổng là bao nhiêu), trong khi 'add up' có thể chỉ hành động tính hoặc sự hợp lý.

›add up có dùng trong văn trang trọng không?

Có, nhưng nghĩa tính toán thường dùng trong văn nói hơn. Nghĩa 'hợp lý' có thể dùng trong cả văn nói và viết.

🧩 Cụm từ liên quan

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

wake up and smell the coffee

Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)

can't hold one's drink

Không uống được rượu, dễ say

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Drink