学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Wake up and smell the coffee là gì?

wake up and smell the coffee/weɪk ʌp ænd smɛl ðə ˈkɔːfi/(verb)

Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)

Định nghĩa (tiếng Anh): used to tell somebody to become aware of what is really happening in a situation, especially when this is something unpleasant

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "wake up and smell the coffee"

  1. 1. Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)wake up and smell the coffee

    To become aware of what is really happening in a situation, especially when it is unpleasant

    • You need to wake up and smell the coffee—your business is failing!

      Bạn cần tỉnh ngộ đi—công việc kinh doanh của bạn đang thất bại!

    • Some politicians just don’t wake up and smell the coffee about climate change.

      Một số chính trị gia vẫn chưa tỉnh ngộ về vấn đề biến đổi khí hậu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Command] + wake up and smell the coffee!

    Thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc khuyên nhủ, có thể thêm 'and' + động từ khác (vd: 'wake up and smell the coffee and do something').

  • [Subject] + need(s)/should + wake up and smell the coffee

    Dùng để diễn tả sự cần thiết phải nhận thức thực tế.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói hoặc viết không trang trọng. Thường đi kèm với sắc thái phê phán hoặc thúc giục. Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'wake up' (tỉnh dậy) + 'smell the coffee' (ngửi mùi cà phê) → tỉnh dậy và nhận ra mùi cà phê thực tế xung quanh, tức là nhận thức được thực tế.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He wakes up and smell the coffee every morning.

    ✓ He wakes up and smells the coffee every morning.

    Quên chia động từ 'smell' theo chủ ngữ số ít (smells).

  • ❌ Wake up and smell a coffee.

    ✓ Wake up and smell the coffee.

    Dùng sai mạo từ: cụm cố định là 'the coffee', không dùng 'a coffee'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • face reality — Nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái trung lập hơn, ít mang tính thúc giục.
  • get real — Cũng mang nghĩa nhận thức thực tế, nhưng ngắn gọn và thông tục hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be in denial — Phủ nhận sự thật, không chấp nhận thực tế.

🔗 Cụm hay đi kèm

wake up and smell the coffee aboutwake up and smell the coffee and realizetime to wake up and smell the coffeeyou’d better wake up and smell the coffee

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tỉnh ngộ đi, công việc này không phải là giấc mơ!
  2. Anh ấy cần tỉnh ngộ và nhận ra rằng cô ấy sẽ không quay lại.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"wake up and smell the coffee" là gì?

Cụm từ này nghĩa là tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế, thường là điều tiêu cực. Ví dụ: 'It’s time to wake up and smell the coffee—your relationship is over.'

›"wake up and smell the coffee" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để phê phán hoặc thúc giục ai đó nhận ra sự thật. Không dùng trong văn viết trang trọng.

›"wake up and smell the coffee" có thể thay thế bằng cụm nào?

Có thể thay bằng 'face reality' (trung lập) hoặc 'get real' (thông tục).

🧩 Cụm từ liên quan

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

add up

có logic, hợp lý

can't hold one's drink

Không uống được rượu, dễ say

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Drink