Không uống được rượu, dễ say
Định nghĩa (tiếng Anh): if someone can't hold their drink, they get drunk after drinking very little alcohol
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Không uống được rượu, dễ say[Subject] + can't hold + [possessive] + drink
To get drunk after drinking very little alcohol
He can't hold his drink—just one beer and he’s tipsy.
Anh ấy không uống được rượu—chỉ một ly bia là đã hơi say.
She always gets drunk quickly because she can't hold her drink.
Cô ấy luôn say nhanh vì không uống được rượu.
[Subject] + can't hold + [possessive pronoun] + drink
Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their) phù hợp với chủ ngữ. Không dùng với mạo từ (a/the).
[Subject] + can't hold + [noun] + drink
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh từ sở hữu (vd: 'John can't hold John's drink').
Cụm từ thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Chú ý chia động từ 'hold' theo thì và chủ ngữ. Luôn dùng đại từ sở hữu (his, her, their) chứ không dùng mạo từ.
Hình ảnh: 'hold' (giữ) + 'drink' (rượu) → không thể giữ rượu trong người, tức là dễ say.
❌ She can't hold a drink.
✓ She can't hold her drink.
Dùng sai cấu trúc: cụm cố định là 'hold one's drink' (với đại từ sở hữu), không dùng mạo từ 'a'.
❌ He can't hold the drink.
✓ He can't hold his drink.
Dùng mạo từ 'the' thay vì đại từ sở hữu 'his'.
Cụm từ này nghĩa là không uống được rượu, dễ say. Ví dụ: 'After two glasses of wine, she can't hold her drink.'
"Can't hold their drink" nghĩa là dễ say, còn 'hold one's liquor' nghĩa là uống được rượu, không dễ say.
Cụm này không đi kèm giới từ. Cấu trúc cố định là 'can't hold + possessive pronoun + drink'.