学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Rely on là gì?

rely on sb/sth/rɪˈlaɪ ɑːn/(verb)

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to trust or have faith in somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 53Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử Tự Nhiên - Nói Về Nguyên Nhân Với Blame Sth On Sb/Sth
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "rely on"

  1. 1. tin tưởng hoặc dựa vào ai/cái gìrely on + sb/sth

    to trust or depend on someone/something

    • You can rely on me to help you.

      Bạn có thể tin tưởng tôi sẽ giúp bạn.

    • This old car is not reliable; I wouldn’t rely on it for long trips.

      Chiếc xe cũ này không đáng tin; tôi sẽ không dựa vào nó cho những chuyến đi xa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + rely on + sb/sth

    Dùng khi tin tưởng hoặc phụ thuộc vào ai/cái gì

  • S + rely on + sb + to V

    Dùng khi tin tưởng ai đó sẽ làm việc gì

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để thể hiện sự tin tưởng hoặc phụ thuộc. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'rely sb on').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'on' như việc 'đứng trên vai' của ai đó: bạn dựa vào họ để nương tựa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • rely on ↔ reply on

    'reply on' không tồn tại; 'reply to' mới là trả lời ai/cái gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I rely him on.

    ✓ I rely on him.

    Tân ngữ phải đứng sau 'on', không thể tách ra.

  • ❌ She rely on her friend.

    ✓ She relies on her friend.

    Động từ 'rely' phải chia theo thì và chủ ngữ (she + relies).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • depend on — gần nghĩa, nhưng 'rely on' nhấn mạnh sự tin tưởng hơn
  • count on — gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh tin tưởng ai đó sẽ làm gì

↔️ Từ trái nghĩa

  • distrust — không tin tưởng

🔗 Cụm hay đi kèm

rely on someone for supportrely on technologyrely on a friendrely on public transport

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi tin tưởng anh ấy trong mọi tình huống.
  2. Cô ấy dựa vào xe buýt để đi làm hàng ngày.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›rely on + giới từ gì?

Không cần giới từ khác, cấu trúc đầy đủ là 'rely on + sb/sth'.

›rely on và depend on khác nhau thế nào?

'rely on' nhấn mạnh sự tin tưởng, còn 'depend on' nhấn mạnh sự phụ thuộc (có thể do hoàn cảnh bắt buộc).

›rely on có dùng được trong văn viết học thuật không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

#Feelings