Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng
Định nghĩa (tiếng Anh): believing that what you are doing is right; believing that something is correct
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúngdo sth in good faith
with honest intentions, believing that what you are doing is right or legal
He bought the painting in good faith.
Anh ấy mua bức tranh với lòng thành thật.
She acted in good faith, not knowing the contract was invalid.
Cô ấy hành động với lòng thành thật, không biết hợp đồng đó vô hiệu.
V + in good faith
Đứng sau động từ (vd: act in good faith, buy in good faith)
in good faith + that-clause
Có thể thêm mệnh đề 'that' (vd: in good faith that the deal was legal)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thành. Không dùng với động từ to-be (không nói 'is in good faith' mà là 'acts in good faith').
Liên tưởng 'good faith' (lòng tốt) như việc bắt tay thể hiện sự tin tưởng - hành động với niềm tin rằng mọi thứ là đúng đắn.
❌ He is in good faith when he signed the contract.
✓ He signed the contract in good faith.
Không dùng với động từ to-be. 'In good faith' bổ nghĩa cho động từ, không phải chủ ngữ.
❌ She did it good faith.
✓ She did it in good faith.
Thiếu giới từ 'in' - cụm cố định là 'in good faith'
Là cụm từ chỉ việc làm gì đó với lòng thành thật, tin rằng hành động của mình là đúng đắn và hợp pháp.
"In good faith" là hành động với sự chân thành, trong khi "in bad faith" là hành động với ý đồ xấu hoặc gian lận.
Có, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ sự thành thật của các bên.