学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1

Hold your breath là gì?

hold your breath/hoʊld jɔr brɛθ/(phrase)

nín thở (chờ đợi lo lắng)

Định nghĩa (tiếng Anh): to be anxious while you are waiting for something that you are worried about

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 36Do Dự Nộp Đơn Thăng Chức - Nói Về Sự Lưỡng Lự Với Be Hesitant To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hold your breath"

  1. 1. nín thở vì lo lắng, hồi hộp chờ đợi kết quảhold (one's) breath

    to be anxious while waiting for something important or uncertain

    • He held his breath while the results were being read out.

      Anh ấy nín thở trong khi kết quả đang được công bố.

    • Don’t hold your breath for a quick response—it might take weeks.

      Đừng nín thở chờ phản hồi nhanh—có thể mất vài tuần đấy.

  2. 2. nín thở (nghĩa đen, vật lý)hold (one's) breath

    to stop breathing temporarily

    • She held her breath and dived into the pool.

      Cô ấy nín thở và nhảy xuống hồ bơi.

    • You can’t hold your breath for more than a minute.

      Bạn không thể nín thở hơn một phút đâu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] hold + possessive pronoun + breath

    Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, etc.) + breath. Không dùng 'the breath'.

  • hold your breath + for + noun

    Dùng khi chờ đợi điều gì cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. Nghĩa bóng (lo lắng chờ đợi) phổ biến hơn nghĩa đen. Thường đi kèm với 'for' (chờ cái gì) hoặc 'while' (trong khi).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang chờ kết quả thi: tim đập nhanh, bạn 'hold your breath' (nín thở) vì quá hồi hộp. Liên tưởng đến cảnh tượng trong phim khi nhân vật nín thở để tránh bị phát hiện.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She hold the breath when she saw the snake.

    ✓ She held her breath when she saw the snake.

    Dùng đại từ sở hữu (her) chứ không dùng mạo từ 'the'. Động từ 'hold' phải chia theo thì (held).

  • ❌ Don’t hold your breath for he arrives.

    ✓ Don’t hold your breath for his arrival.

    Sau 'for' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề (he arrives).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • wait anxiously — Nhấn mạnh sự lo lắng, nhưng không có hình ảnh 'nín thở'.
  • be on tenterhooks — Idiom khác cũng có nghĩa hồi hộp chờ đợi, nhưng ít phổ biến hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • breathe easily — Thở phào nhẹ nhõm, ngược với nín thở lo lắng.

🔗 Cụm hay đi kèm

hold your breath for newshold your breath in anticipationhold your breath and waitcan’t hold your breath

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng nín thở, mọi thứ sẽ ổn thôi.
  2. Cô ấy nín thở chờ tin tức.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›hold your breath là gì?

'Hold your breath' nghĩa đen là nín thở, nghĩa bóng là hồi hộp chờ đợi kết quả (vd: 'I’m holding my breath for the exam results').

›hold your breath có thể dùng với 'the' không?

Không. Luôn dùng 'hold your/my/his... breath', không dùng 'hold the breath'.

›hold your breath dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi bạn lo lắng hoặc hồi hộp chờ đợi điều gì đó quan trọng (vd: kết quả thi, tin tức, quyết định). Cũng dùng nghĩa đen khi nói về hành động nín thở (vd: lặn dưới nước).

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

#Feelings