nín thở (chờ đợi lo lắng)
Định nghĩa (tiếng Anh): to be anxious while you are waiting for something that you are worried about
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nín thở vì lo lắng, hồi hộp chờ đợi kết quảhold (one's) breath
to be anxious while waiting for something important or uncertain
He held his breath while the results were being read out.
Anh ấy nín thở trong khi kết quả đang được công bố.
Don’t hold your breath for a quick response—it might take weeks.
Đừng nín thở chờ phản hồi nhanh—có thể mất vài tuần đấy.
2. nín thở (nghĩa đen, vật lý)hold (one's) breath
to stop breathing temporarily
She held her breath and dived into the pool.
Cô ấy nín thở và nhảy xuống hồ bơi.
You can’t hold your breath for more than a minute.
Bạn không thể nín thở hơn một phút đâu.
[Subject] hold + possessive pronoun + breath
Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, etc.) + breath. Không dùng 'the breath'.
hold your breath + for + noun
Dùng khi chờ đợi điều gì cụ thể.
Dùng trong cả văn nói và viết. Nghĩa bóng (lo lắng chờ đợi) phổ biến hơn nghĩa đen. Thường đi kèm với 'for' (chờ cái gì) hoặc 'while' (trong khi).
Hình dung bạn đang chờ kết quả thi: tim đập nhanh, bạn 'hold your breath' (nín thở) vì quá hồi hộp. Liên tưởng đến cảnh tượng trong phim khi nhân vật nín thở để tránh bị phát hiện.
❌ She hold the breath when she saw the snake.
✓ She held her breath when she saw the snake.
Dùng đại từ sở hữu (her) chứ không dùng mạo từ 'the'. Động từ 'hold' phải chia theo thì (held).
❌ Don’t hold your breath for he arrives.
✓ Don’t hold your breath for his arrival.
Sau 'for' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề (he arrives).
'Hold your breath' nghĩa đen là nín thở, nghĩa bóng là hồi hộp chờ đợi kết quả (vd: 'I’m holding my breath for the exam results').
Không. Luôn dùng 'hold your/my/his... breath', không dùng 'hold the breath'.
Dùng khi bạn lo lắng hoặc hồi hộp chờ đợi điều gì đó quan trọng (vd: kết quả thi, tin tức, quyết định). Cũng dùng nghĩa đen khi nói về hành động nín thở (vd: lặn dưới nước).