Vui sướng, thích thú cực kỳ
Định nghĩa (tiếng Anh): to enjoy yourself very much; to have a very good time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tận hưởng thời gian vô cùng vui vẻ, thú vịhave a whale of a time + (doing sth/at a place)
To enjoy oneself very much; to have an extremely good time
We had a whale of a time at Sonia's birthday.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vô cùng vui vẻ tại sinh nhật của Sonia.
The kids had a whale of a time playing in the park.
Bọn trẻ đã chơi đùa vô cùng thích thú trong công viên.
have a whale of a time + V-ing
Dùng để miêu tả hoạt động mang lại niềm vui.
have a whale of a time + at/in + place
Dùng để chỉ địa điểm nơi niềm vui diễn ra.
Cụm này mang sắc thái thân mật, vui vẻ, thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. 'Whale' ở đây là cách nói ẩn dụ để nhấn mạnh sự to lớn của niềm vui (cá voi là loài động vật khổng lồ).
Hãy tưởng tượng bạn đang cưỡi trên lưng một con cá voi khổng lồ và cười đùa vô cùng hạnh phúc — đó là hình ảnh của 'have a whale of a time'!
have a whale of a time ↔ have a hard time
'have a whale of a time' là vui sướng, còn 'have a hard time' là gặp khó khăn.
❌ We had whale of a time at the party.
✓ We had a whale of a time at the party.
Bắt buộc phải có mạo từ 'a' trước 'whale' và 'of a' trước 'time'.
❌ She had a whale of time with her friends.
✓ She had a whale of a time with her friends.
Cụm cố định là 'a whale of a time', không thể bỏ 'a' trước 'time'.
Cụm này có nghĩa là vui sướng, thích thú cực kỳ, tương tự như 'vui như Tết' trong tiếng Việt.
Dùng khi muốn diễn tả niềm vui lớn, thường trong các hoạt động giải trí, du lịch, hoặc tiệc tùng.
Không, cụm này mang sắc thái thân mật, không phù hợp với văn viết trang trọng.