hét toáng lên, la hét thảm thiết
Định nghĩa (tiếng Anh): to scream loudly and for a long time, especially in order to protest about something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. la hét rất to và lâu, thường để phản đối hoặc thể hiện sự tức giận/đau đớnscream bloody murder
to scream loudly and for a long time, especially to protest or express extreme emotion
The baby screamed bloody murder when we tried to cut her nails.
Đứa bé hét toáng lên khi chúng tôi cắt móng cho nó.
He screamed bloody murder when he found out his car had been towed.
Anh ấy la hét thảm thiết khi biết xe bị kéo đi.
[Subject] + scream(s) bloody murder
Dùng với chủ ngữ là người. Không chia 'bloody' hoặc 'murder'.
[Subject] + screamed bloody murder + when/after...
Thường đi kèm mệnh đề chỉ thời gian/nguyên nhân.
Cụm idiom mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. 'Bloody' ở đây là từ nhấn mạnh, không mang nghĩa đẫm máu. Không dùng trong văn viết chính thức.
Liên tưởng: 'bloody murder' (án mạng đẫm máu) gợi sự khủng khiếp, nên 'scream bloody murder' là hét lên như thể bị giết.
❌ She screamed a bloody murder.
✓ She screamed bloody murder.
'bloody murder' là cụm cố định, không thêm mạo từ 'a'.
❌ They screamed bloody murders.
✓ They screamed bloody murder.
'murder' trong cụm này luôn ở dạng số ít, không chia số nhiều.
Là thành ngữ chỉ hành động la hét rất to và lâu, thường để phản đối hoặc thể hiện cảm xúc mạnh (tức giận, đau đớn).
Không, đây là cụm informal, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
Nghĩa đen là 'án mạng đẫm máu', nhưng trong cụm này 'bloody' chỉ là từ nhấn mạnh, không liên quan đến máu.