suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật
Định nghĩa (tiếng Anh): to think that something means more than it really does
1. hiểu sai hoặc thổi phồng ý nghĩa của điều gì đóread + (too much) + into sth
to interpret something as having more meaning than it actually does
Don’t read too much into his silence—he’s just shy.
Đừng suy diễn quá mức về sự im lặng của anh ấy — anh ấy chỉ nhút nhát thôi.
She tends to read hidden meanings into every little thing.
Cô ấy thường hay thổi phồng những ý nghĩa ẩn giấu từ mọi chuyện nhỏ nhặt.
Sb + read(s) + (too much) + into sth
Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ, KHÔNG tách được (không dùng 'read it into')
read into sth + that-clause
Có thể thêm mệnh đề 'that' để giải thích điều được suy diễn
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo không nên suy diễn quá mức. Không dùng với đại từ đứng giữa ('read it into' là SAI). Thường đi với 'too much' để nhấn mạnh.
Hình dung việc 'đọc' (read) thêm chữ vào giữa dòng (into) — nghĩa là thêm ý nghĩa không có thật vào lời nói/việc làm.
read into ↔ read up on sth
read up on = nghiên cứu, tìm hiểu kĩ về chủ đề nào đó; read into = suy diễn thêm ý nghĩa
❌ She read it into his words.
✓ She read too much into his words.
Phrasal verb 'read into' KHÔNG tách được, không dùng đại từ giữa động từ và giới từ.
❌ He read into the situation that she was lying.
✓ He read into the situation that she was hiding something.
Câu sai thiếu tân ngữ trực tiếp (sth) sau 'into'. Cấu trúc đúng: read into sth + that-clause.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ nào khác.
"read into" là suy diễn thêm ý nghĩa; "read up on" là nghiên cứu, tìm hiểu kĩ về chủ đề nào đó.
KHÔNG. Phrasal verb này KHÔNG tách được, nên không bao giờ dùng dạng 'read it into'.