学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Read into là gì?

read sth into sth/rɪd ˈɪn tuː/(verb)

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

Định nghĩa (tiếng Anh): to think that something means more than it really does

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "read into"

  1. 1. hiểu sai hoặc thổi phồng ý nghĩa của điều gì đóread + (too much) + into sth

    to interpret something as having more meaning than it actually does

    • Don’t read too much into his silence—he’s just shy.

      Đừng suy diễn quá mức về sự im lặng của anh ấy — anh ấy chỉ nhút nhát thôi.

    • She tends to read hidden meanings into every little thing.

      Cô ấy thường hay thổi phồng những ý nghĩa ẩn giấu từ mọi chuyện nhỏ nhặt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + read(s) + (too much) + into sth

    Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ, KHÔNG tách được (không dùng 'read it into')

  • read into sth + that-clause

    Có thể thêm mệnh đề 'that' để giải thích điều được suy diễn

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo không nên suy diễn quá mức. Không dùng với đại từ đứng giữa ('read it into' là SAI). Thường đi với 'too much' để nhấn mạnh.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'đọc' (read) thêm chữ vào giữa dòng (into) — nghĩa là thêm ý nghĩa không có thật vào lời nói/việc làm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • read into ↔ read up on sth

    read up on = nghiên cứu, tìm hiểu kĩ về chủ đề nào đó; read into = suy diễn thêm ý nghĩa

Lỗi thường gặp

  • ❌ She read it into his words.

    ✓ She read too much into his words.

    Phrasal verb 'read into' KHÔNG tách được, không dùng đại từ giữa động từ và giới từ.

  • ❌ He read into the situation that she was lying.

    ✓ He read into the situation that she was hiding something.

    Câu sai thiếu tân ngữ trực tiếp (sth) sau 'into'. Cấu trúc đúng: read into sth + that-clause.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • overinterpret — trang trọng hơn, nhấn mạnh việc giải thích sai lệch
  • make too much of sth — cách diễn đạt khác, ít trang trọng hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • take sth at face value — chấp nhận điều gì đó theo nghĩa đen

🔗 Cụm hay đi kèm

read too much into sthread hidden meanings into sthread into every little detailread into sb’s words

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng đọc quá nhiều ý nghĩa vào lời nói của anh ấy.
  2. Cô ấy có xu hướng đọc thêm ý nghĩa vào những cử chỉ nhỏ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"read into" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ nào khác.

›"read into" khác "read up on" thế nào?

"read into" là suy diễn thêm ý nghĩa; "read up on" là nghiên cứu, tìm hiểu kĩ về chủ đề nào đó.

›Có thể dùng "read into" với đại từ đứng giữa không?

KHÔNG. Phrasal verb này KHÔNG tách được, nên không bao giờ dùng dạng 'read it into'.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

scream bloody murder

hét toáng lên, la hét thảm thiết

#Family