学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Read back là gì?

read sth back/riːd bæk/(verb)

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

Định nghĩa (tiếng Anh): to read a message, etc. to others in order to check that it is correct

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 53Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử Tự Nhiên - Nói Về Nguyên Nhân Với Blame Sth On Sb/Sth
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "read back"

  1. 1. Đọc lại nội dung (thường là tin nhắn, thư từ) để xác nhận tính chính xác.read + sth + back

    To read a message, text, etc. aloud to check if it is correct.

    • She asked me to read back what I’d written.

      Cô ấy yêu cầu tôi đọc lại những gì tôi đã viết.

    • The operator read the address back to confirm it was correct.

      Nhân viên tổng đài đọc lại địa chỉ để xác nhận nó đúng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • read + sth + back

    Tân ngữ (sth) có thể là danh từ (a message, the letter) hoặc mệnh đề (what I wrote).

  • read back + sth

    Cũng chấp nhận, nhưng ít phổ biến hơn.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống cần xác nhận thông tin, như đọc lại tin nhắn, địa chỉ, hoặc hướng dẫn. Có thể tách khi tân ngữ là đại từ (read it back).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc đọc lại (read) một bức thư và quay trở lại (back) để kiểm tra lỗi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • read back ↔ read out

    "Read out" nghĩa là đọc to cho người khác nghe, không nhất thiết để kiểm tra.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She asked me to read back it.

    ✓ She asked me to read it back.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa 'read' và 'back'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • repeat — Cũng có nghĩa đọc lại, nhưng không nhấn mạnh mục đích kiểm tra.
  • echo — Thường dùng cho âm thanh lặp lại, không phải hành động chủ động.

🔗 Cụm hay đi kèm

read a message backread the instructions backread back the details

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn có thể đọc lại tin nhắn tôi vừa gửi không?
  2. Hãy đọc lại đoạn văn này để tôi kiểm tra lỗi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“read back” đi với giới từ gì?

"Read back" không đi với giới từ. Cấu trúc là 'read + sth + back' hoặc 'read back + sth'.

›“read back” khác “read aloud” thế nào?

"Read back" nhấn mạnh mục đích kiểm tra, còn 'read aloud' chỉ đơn giản là đọc to cho người khác nghe.

›“read back” có thể dùng với người không?

Không. 'Read back' chỉ dùng với vật (thư, tin nhắn, văn bản), không dùng với người.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

scream bloody murder

hét toáng lên, la hét thảm thiết

#Family