学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Throw a party là gì?

throw a party/θroʊ ə ˈpɑːrti/(verb)

tổ chức một bữa tiệc

Định nghĩa (tiếng Anh): to have a party

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 29Triển Lãm Lên Báo - Thuật Lại Điều Người Khác Nghe Thấy Với Be Heard To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "throw a party"

  1. 1. tổ chức một bữa tiệcthrow a party (+ for sb/on occasion)

    to organize and host a party

    • We're throwing a party next Saturday for my sister's birthday.

      Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ Bảy tới nhân dịp sinh nhật chị tôi.

    • They threw a surprise party for their parents’ anniversary.

      Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • throw a party (+ for sb/on occasion)

    Thường đi kèm với mục đích (for sb) hoặc dịp (on occasion).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chú ý chia động từ 'throw' theo thì và chủ ngữ (throws/throwing/threw).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'throw' (ném) như việc bạn 'ném' một bữa tiệc ra để mọi người cùng tham gia — cách nói hình ảnh của người bản xứ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • throw a party ↔ throw away

    'throw away' nghĩa là vứt bỏ, không liên quan đến tổ chức tiệc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We throwed a party last week.

    ✓ We threw a party last week.

    Quá khứ của 'throw' là 'threw', không phải 'throwed'.

  • ❌ She is throwing a party in her house tomorrow for celebrate her promotion.

    ✓ She is throwing a party at her house tomorrow to celebrate her promotion.

    Dùng 'to celebrate' (để ăn mừng) thay vì 'for celebrate' (sai ngữ pháp).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • host a party — Trang trọng hơn, nhấn mạnh vai trò chủ nhà.
  • have a party — Ít nhấn mạnh hành động tổ chức, đơn giản hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

throw a birthday partythrow a surprise partythrow a party for someonethrow a party at home

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho anh ấy vào cuối tuần.
  2. Cô ấy muốn tổ chức một bữa tiệc nhỏ để mừng việc thăng chức.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"throw a party" khác "host a party" thế nào?

"throw a party" nhấn mạnh hành động tổ chức (thường không trang trọng), còn "host a party" trang trọng hơn và nhấn mạnh vai trò chủ nhà.

›"throw a party" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' (cho ai) hoặc 'at' (ở đâu), ví dụ: throw a party for my friends / throw a party at my place.

›"throw a party" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Trong văn viết trang trọng, dùng 'host a party' hoặc 'organize a party' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

#Family